Trang ChủXem Ngày TốtNăm 202014/6/2020
Chủ nhật · Mậu Tý

Ngày 14/6/2020 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 14/6/2020 dương lịch (âm lịch 23/4/2020). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch14/6/2020
Âm lịch23/4/2020 (nhuận)
ThứChủ nhật
Can chi ngàyMậu Tý
Chi thángNgọ
Đánh giá chung XẤU

Trực, Sao, Tú

12 trực Phá hung
Sao ngày Kim Quỹ hoàng đạo
Ý nghĩa Lợi cưới hỏi, khai trương
28 Nhị Thập Bát Tú hung

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Kim Quỹ
Sửu 1h-3h Thiên Đức
Dần 3h-5h Bạch Hổ
Mão 5h-7h Ngọc Đường
Thìn 7h-9h Thiên Lao
Tỵ 9h-11h Huyền Vũ
Ngọ 11h-13h Tư Mệnh
Mùi 13h-15h Câu Trận
Thân 15h-17h Thanh Long
Dậu 17h-19h Minh Đường
Tuất 19h-21h Thiên Hình
Hợi 21h-23h Châu Tước

Đánh giá 10 loại việc

An táng 6/10 (tốt)
Cưới hỏi 2/10 (xấu)
Khai trương 2/10 (xấu)
Nhập trạch 2/10 (xấu)
Cầu tài 2/10 (xấu)
Đào giếng 2/10 (xấu)
Sửa nhà 2/10 (xấu)
Khởi công xây dựng 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

An táng (6/10 — tốt)
Tốt: Trực Phá hợp an táng; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Cưới hỏi (2/10 — xấu)
Tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cưới hỏi; Sao Hư (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Khai trương (2/10 — xấu)
Tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Trực Phá không hợp khai trương; Sao Hư (hung tinh trong 28 tú); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác