Thứ tư · Kỷ Mùi
Ngày 9/6/2027 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 9/6/2027 dương lịch (âm lịch 5/5/2027). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch9/6/2027
Âm lịch5/5/2027
ThứThứ tư
Can chi ngàyKỷ Mùi
Chi thángNgọ
Đánh giá chung
XẤU
Trực, Sao, Tú
12 trực
Trừ bình
Sao ngày
Câu Trận hắc đạo
Ý nghĩa
Kỵ thưa kiện, tranh chấp
28 Nhị Thập Bát Tú
Bích cát
Cấm kỵ
Tam Nương
Không
Nguyệt Kỵ
CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật
CÓ — đại kỵ
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Thiên Hình
Sửu 1h-3h
Châu Tước
Dần 3h-5h
Thanh Long
Mão 5h-7h
Minh Đường
Thìn 7h-9h
Bạch Hổ
Tỵ 9h-11h
Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h
Thiên Lao
Mùi 13h-15h
Huyền Vũ
Thân 15h-17h
Thiên Đức
Dậu 17h-19h
Câu Trận
Tuất 19h-21h
Ngọc Đường
Hợi 21h-23h
Tư Mệnh
3 việc phù hợp nhất hôm nay
Cưới hỏi (0/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ cưới hỏi
Khởi công xây dựng (0/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ khởi công xây dựng
Khai trương (0/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ, Dương Công — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.