Thứ ba · Giáp Tuất
Ngày 9/4/2030 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 9/4/2030 dương lịch (âm lịch 7/3/2030). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch9/4/2030
Âm lịch7/3/2030
ThứThứ ba
Can chi ngàyGiáp Tuất
Chi thángThìn
Đánh giá chung
XẤU
Trực, Sao, Tú
12 trực
Phá hung
Sao ngày
Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa
Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú
Thất cát
Cấm kỵ
Tam Nương
CÓ — kỵ
Nguyệt Kỵ
Không
Dương Công kỵ nhật
Không
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Thiên Hình
Sửu 1h-3h
Châu Tước
Dần 3h-5h
Thanh Long
Mão 5h-7h
Bạch Hổ
Thìn 7h-9h
Minh Đường
Tỵ 9h-11h
Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h
Thiên Lao
Mùi 13h-15h
Huyền Vũ
Thân 15h-17h
Thiên Đức
Dậu 17h-19h
Ngọc Đường
Tuất 19h-21h
Câu Trận
Hợi 21h-23h
Tư Mệnh
3 việc phù hợp nhất hôm nay
An táng (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Phá hợp an táng; Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Cưới hỏi (1/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp cưới hỏi; Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL); CẤM TUYỆT ĐỐI: Tam Nương kỵ cưới hỏi
Khởi công xây dựng (1/10 — rất xấu)
Tốt: Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp khởi công xây dựng; Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL); CẤM TUYỆT ĐỐI: trực Phá đại kỵ khởi công xây dựng
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Tam Nương — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.