Thứ sáu · Bính Thìn
Ngày 9/7/2032 có tốt không?
Phân tích chi tiết ngày 9/7/2032 dương lịch (âm lịch 3/6/2032). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.
Tổng quan
Dương lịch9/7/2032
Âm lịch3/6/2032
ThứThứ sáu
Can chi ngàyBính Thìn
Chi thángMùi
Đánh giá chung
XẤU
Trực, Sao, Tú
12 trực
Thu bình
Sao ngày
Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa
Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú
Quỷ hung
Cấm kỵ
Tam Nương
CÓ — kỵ
Nguyệt Kỵ
Không
Dương Công kỵ nhật
CÓ — đại kỵ
12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)
Tý 23h-1h
Thiên Hình
Sửu 1h-3h
Châu Tước
Dần 3h-5h
Thanh Long
Mão 5h-7h
Bạch Hổ
Thìn 7h-9h
Minh Đường
Tỵ 9h-11h
Kim Quỹ
Ngọ 11h-13h
Thiên Lao
Mùi 13h-15h
Huyền Vũ
Thân 15h-17h
Thiên Đức
Dậu 17h-19h
Ngọc Đường
Tuất 19h-21h
Câu Trận
Hợi 21h-23h
Tư Mệnh
3 việc phù hợp nhất hôm nay
Cưới hỏi (0/10 — rất xấu)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Tam Nương kỵ cưới hỏi; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ cưới hỏi
Khởi công xây dựng (0/10 — rất xấu)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Dương Công kỵ khởi công xây dựng
Khai trương (0/10 — rất xấu)
Lưu ý: Trực Thu không hợp khai trương; Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL); Ngày Dương Công kỵ nhật; CẤM TUYỆT ĐỐI: Tam Nương kỵ khai trương
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Tam Nương, Dương Công — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.