Trang ChủXem Ngày TốtNăm 203531/1/2035
Thứ tư · Nhâm Thìn

Ngày 31/1/2035 có tốt không?

Phân tích chi tiết ngày 31/1/2035 dương lịch (âm lịch 23/12/2034). Đánh giá cho 10 loại việc cổ truyền.

Tổng quan

Dương lịch31/1/2035
Âm lịch23/12/2034
ThứThứ tư
Can chi ngàyNhâm Thìn
Chi thángSửu
Đánh giá chung BÌNH

Trực, Sao, Tú

12 trực Bình cát
Sao ngày Bạch Hổ hắc đạo
Ý nghĩa Kỵ xuất hành, tang tế
28 Nhị Thập Bát Tú cát

Cấm kỵ

Tam Nương Không
Nguyệt Kỵ CÓ — kỵ
Dương Công kỵ nhật Không

12 giờ — Hoàng đạo (xanh) / Hắc đạo (đỏ)

23h-1h Thiên Lao
Sửu 1h-3h Huyền Vũ
Dần 3h-5h Tư Mệnh
Mão 5h-7h Câu Trận
Thìn 7h-9h Thanh Long
Tỵ 9h-11h Minh Đường
Ngọ 11h-13h Thiên Hình
Mùi 13h-15h Châu Tước
Thân 15h-17h Kim Quỹ
Dậu 17h-19h Thiên Đức
Tuất 19h-21h Bạch Hổ
Hợi 21h-23h Ngọc Đường

Đánh giá 10 loại việc

Khởi công xây dựng 5/10 (bình thường)
Sửa nhà 5/10 (bình thường)
Khai trương 3/10 (xấu)
Nhập trạch 3/10 (xấu)
Cầu tài 3/10 (xấu)
Cưới hỏi 1/10 (rất xấu)
Xuất hành 1/10 (rất xấu)
Sinh con 1/10 (rất xấu)
An táng 1/10 (rất xấu)
Đào giếng 1/10 (rất xấu)

3 việc phù hợp nhất hôm nay

Khởi công xây dựng (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Bình hợp khởi công xây dựng; Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Sửa nhà (5/10 — bình thường)
Tốt: Trực Bình hợp sửa nhà; Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Khai trương (3/10 — xấu)
Tốt: Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế); Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
⚠️ Cảnh báo cấm kỵ: Ngày này rơi vào Nguyệt Kỵ — nên tránh các việc trọng đại như cưới hỏi, khai trương, nhập trạch, an táng.
Ngày khác