Trang ChủXem Ngày TốtNhập trạchTháng 11 2035
Ngày Tốt · Nhập trạch

Ngày Tốt Nhập trạch Tháng 11 2035

Ngày tốt dọn về nhà mới, vào nhà mới. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2035.

Dưới đây là 10 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2035 để nhập trạch, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp nhập trạch tháng 11 2035

8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Mùi Trực Thành Sao Minh Đường (hoàng đạo) Mão
Lý do tốt: Trực Thành hợp nhập trạch; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Mão (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Sửu Trực Mãn Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Liễu
Lý do tốt: Trực Mãn hợp nhập trạch; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Quý Dậu Trực Khai Sao Châu Tước (hắc đạo) Đẩu
Lý do tốt: Trực Khai hợp nhập trạch; Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
7/10 · tốt
Can chi: Kỷ Mão Trực Định Sao Huyền Vũ (hắc đạo) Bích
Lý do tốt: Trực Định hợp nhập trạch; Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Huyền Vũ — Kỵ trộm cắp, mất của)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Mậu Thìn Trực Chấp Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Đê
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Đê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Nữ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Canh Thìn Trực Chấp Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Khuê
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Hợi Trực Kiến Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Tỉnh Kỵ: Nguyệt Kỵ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 23 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Nhâm Thìn Trực Chấp Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Ngọ Trực Nguy Sao Thanh Long (hoàng đạo) Giác
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp nhập trạch
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Nhập trạch ở tháng khác
Việc khác trong tháng 11 2035