Ngày Tốt · Sinh con
Ngày Tốt Sinh con Tháng 11 2028
Ngày giờ tốt mổ sinh, định giờ chào đời cho con. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2028.
Dưới đây là 8 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2028 để sinh con, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp sinh con tháng 11 2028
Can chi: Canh Dần
Trực Định
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Sâm
Lý do tốt: Trực Định hợp sinh con; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Kỷ Mùi
Trực Thành
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Tỉnh
Lý do tốt: Trực Thành hợp sinh con; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Phòng
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Phòng (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Bính Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Mão
Trực Định
Sao Huyền Vũ (hắc đạo)
Tú Vĩ
Lý do tốt: Trực Định hợp sinh con; Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Huyền Vũ — Kỵ trộm cắp, mất của)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Canh Tuất
Trực Bế
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp sinh con
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Việc khác trong tháng 11 2028