Trang ChủXem Ngày TốtXuất hànhTháng 10 2027
Ngày Tốt · Xuất hành

Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10 2027

Ngày tốt đi xa, công tác, du lịch, khởi hành. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2027.

Dưới đây là 11 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2027 để xuất hành, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp xuất hành tháng 10 2027

10/10 · rất tốt
Can chi: Kỷ Mùi Trực Khai Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Tỉnh
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Bính Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Giác
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Thất Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 27 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
7/10 · tốt
Can chi: Quý Sửu Trực Định Sao Câu Trận (hắc đạo) Lâu
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Câu Trận — Kỵ thưa kiện, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Nhâm Ngọ Trực Thành Sao Thiên Hình (hắc đạo) Vị
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Thiên Hình — Kỵ kiện tụng, tranh chấp)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Dần Trực Chấp Sao Thanh Long (hoàng đạo) Vị Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Mậu Ngọ Trực Thu Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Sâm Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Tân Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Xuất hành ở tháng khác
Việc khác trong tháng 10 2027