Ngày Tốt · Xuất hành
Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9 2028
Ngày tốt đi xa, công tác, du lịch, khởi hành. Top ngày đẹp nhất trong tháng 9 2028.
Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 9 năm 2028 để xuất hành, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp xuất hành tháng 9 2028
Can chi: Nhâm Thìn
Trực Thành
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Mùi
Trực Khai
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Vĩ
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Vĩ (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Tý
Trực Định
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Dực
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Tân Sửu
Trực Chấp
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Giáp Dần
Trực Chấp
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Mậu Ngọ
Trực Thu
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Vị
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Đinh Tỵ
Trực Thành
Sao Châu Tước (hắc đạo)
Tú Lâu
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Châu Tước — Kỵ tranh cãi, kiện tụng)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Sửu
Trực Chấp
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Lâu
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Quý Tỵ
Trực Thu
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Chủy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Mùi
Trực Bế
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Tỉnh
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Dậu
Trực Kiến
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Nhâm Tý
Trực Bình
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Hư
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Hư (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Ất Mão
Trực Phá
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Việc khác trong tháng 9 2028