Ngày Tốt · Xuất hành
Ngày Tốt Xuất hành Tháng 11 2031
Ngày tốt đi xa, công tác, du lịch, khởi hành. Top ngày đẹp nhất trong tháng 11 2031.
Dưới đây là 11 ngày đẹp nhất trong tháng 11 năm 2031 để xuất hành, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).
Top ngày đẹp xuất hành tháng 11 2031
Can chi: Mậu Thân
Trực Khai
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Dực
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Giáp Dần
Trực Định
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tâm
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Can chi: Kỷ Mùi
Trực Thành
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Nữ
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Nữ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Mậu Thìn
Trực Chấp
Sao Tư Mệnh (hoàng đạo)
Tú Tất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Tân Mùi
Trực Thành
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Tỉnh
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 13 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Kỷ Dậu
Trực Bế
Sao Thiên Đức (hoàng đạo)
Tú Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
Can chi: Bính Thìn
Trực Phá
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Cơ
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Đinh Tỵ
Trực Nguy
Sao Minh Đường (hoàng đạo)
Tú Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Nhâm Tuất
Trực Bế
Sao Kim Quỹ (hoàng đạo)
Tú Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Bế không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Ất Sửu
Trực Mãn
Sao Ngọc Đường (hoàng đạo)
Tú Lâu
Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 7 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Can chi: Canh Ngọ
Trực Nguy
Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Tú Sâm
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Việc khác trong tháng 11 2031