Trang ChủXem Ngày TốtXuất hànhTháng 8 2034
Ngày Tốt · Xuất hành

Ngày Tốt Xuất hành Tháng 8 2034

Ngày tốt đi xa, công tác, du lịch, khởi hành. Top ngày đẹp nhất trong tháng 8 2034.

Dưới đây là 13 ngày đẹp nhất trong tháng 8 năm 2034 để xuất hành, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp xuất hành tháng 8 2034

10/10 · rất tốt
Can chi: Tân Mão Trực Thành Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Tỉnh
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Tỉnh (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)
10/10 · rất tốt
Can chi: Bính Thìn Trực Thành Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Tất
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Tất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Tỵ Trực Khai Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Liễu
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học)
Lưu ý: Sao Liễu (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Mậu Tuất Trực Bình Sao Thanh Long (hoàng đạo) Giác
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Giác (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Thành Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Thành hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Ngày Tam Nương (mùng 3 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Tỵ Trực Thu Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Tuất Trực Mãn Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Thất
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Thất (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Tý Trực Định Sao Thanh Long (hoàng đạo) Khuê
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc)
Lưu ý: Sao Khuê (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Sửu Trực Chấp Sao Minh Đường (hoàng đạo) Lâu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Lâu (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
7/10 · tốt
Can chi: Mậu Ngọ Trực Khai Sao Bạch Hổ (hắc đạo) Sâm
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Sao Sâm (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Hắc đạo (sao Bạch Hổ — Kỵ xuất hành, tang tế)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
6/10 · tốt
Can chi: Bính Thân Trực Trừ Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
6/10 · tốt
Can chi: Kỷ Hợi Trực Định Sao Minh Đường (hoàng đạo) Cang Kỵ: Tam Nương
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân)
Lưu ý: Sao Cang (hung tinh trong 28 tú); Ngày Tam Nương (mùng 27 ÂL)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Đinh Tỵ Trực Thu Sao Thiên Đức (hoàng đạo) Chủy
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thiên Đức — Lợi mọi việc thiện, lễ bái)
Lưu ý: Sao Chủy (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Xuất hành ở tháng khác
Việc khác trong tháng 8 2034