Trang ChủXem Ngày TốtXuất hànhTháng 10 2035
Ngày Tốt · Xuất hành

Ngày Tốt Xuất hành Tháng 10 2035

Ngày tốt đi xa, công tác, du lịch, khởi hành. Top ngày đẹp nhất trong tháng 10 2035.

Dưới đây là 9 ngày đẹp nhất trong tháng 10 năm 2035 để xuất hành, được chấm điểm dựa trên 12 trực, 28 nhị thập bát tú, sao hoàng/hắc đạo, và các ngày kỵ cổ truyền (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công).

Top ngày đẹp xuất hành tháng 10 2035

10/10 · rất tốt
Can chi: Giáp Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Vị
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi); Sao Vị (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Bính Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Dực
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Dực (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Nhâm Dần Trực Định Sao Tư Mệnh (hoàng đạo) Tâm
Lý do tốt: Trực Định hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Tư Mệnh — Lợi cầu phúc, cưới hỏi)
Lưu ý: Sao Tâm (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Tân Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Bích
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Bích (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Canh Thân Trực Khai Sao Kim Quỹ (hoàng đạo) Quỷ
Lý do tốt: Trực Khai hợp xuất hành; Hoàng đạo (sao Kim Quỹ — Lợi cưới hỏi, khai trương)
Lưu ý: Sao Quỷ (hung tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Quý Hợi Trực Trừ Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Trương
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Trương (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
8/10 · rất tốt
Can chi: Ất Sửu Trực Mãn Sao Ngọc Đường (hoàng đạo) Chẩn
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Ngọc Đường — Lợi khai trương, nhập học); Sao Chẩn (cát tinh trong 28 tú)
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Giáp Thìn Trực Phá Sao Thanh Long (hoàng đạo)
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Thanh Long — Sao tốt nhất, lợi mọi việc); Sao Cơ (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Phá không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
6/10 · tốt
Can chi: Ất Tỵ Trực Nguy Sao Minh Đường (hoàng đạo) Đẩu
Lý do tốt: Hoàng đạo (sao Minh Đường — Lợi cầu tài, gặp quý nhân); Sao Đẩu (cát tinh trong 28 tú)
Lưu ý: Trực Nguy không hợp xuất hành
Giờ hoàng đạo: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Xuất hành ở tháng khác
Việc khác trong tháng 10 2035