Lá số Tử Vi Al Gore: đối chiếu với cuộc đời thật
Cựu Phó Tổng thống thứ 45 của Hoa Kỳ (1993–2001), ứng viên tổng thống 2000, đồng nhận Nobel Hòa bình 2007 nhờ hoạt động chống biến đổi khí hậu.
Lá số của Al Gore đoán đúng đến đâu?
Lá số Tử Vi của Al Gore trúng rõ ở hai chỗ: cung Quan Lộc báo danh chức lớn, lãnh đạo, và đại vận Quan Lộc (1990–1999) trùng đúng nhiệm kỳ Phó Tổng thống. Chỗ trượt rõ nhất là cung Huynh Đệ nói đông anh chị em, trong khi bài viết ghi ông là con thứ hai trong hai người con.
Tỷ lệ = mục khớp hoặc khớp một phần trên số mục kiểm chứng được; mục chưa có nguồn không tính. Cách chấm
Al Gore là ai?
Albert Arnold Gore Jr. sinh ngày 31 tháng 3 năm 1948 tại Washington, D.C., là con thứ hai trong hai người con của Albert Gore Sr., nghị sĩ rồi thượng nghị sĩ bang Tennessee, và bà Pauline LaFon Gore. Mùa học ông ở Washington, mùa hè về làm việc ở trang trại gia đình tại Carthage, Tennessee. Ông học trường St. Albans, sau đó vào Harvard năm 1965 và tốt nghiệp loại cum laude tháng 6 năm 1969.
Sau khi tốt nghiệp, ông nhập ngũ tháng 8 năm 1969, làm phóng viên cho tờ The Castle Courier và sang Việt Nam tháng 1 năm 1971, rồi xuất ngũ danh dự tháng 5 năm 1971. Trở về, ông học thần học ở Vanderbilt, làm phóng viên điều tra cho tờ The Tennessean, rồi theo học luật. Năm 1976 ông bỏ dở trường luật để ra tranh ghế hạ nghị sĩ mà cha ông từng giữ.
Ông ngồi ở Hạ viện từ 1977 đến 1985 và Thượng viện từ 1985 đến 1993. Năm 1988 ông tranh cử đề cử tổng thống của đảng Dân chủ, về thứ ba rồi rút lui. Năm 1992 ông nhận lời làm liên danh với Bill Clinton, trở thành Phó Tổng thống thứ 45 từ 1993 đến 2001. Năm 2000 ông là ứng viên Dân chủ, thua ông George W. Bush ở phiếu đại cử tri dù hơn về phiếu phổ thông.
Sau 2001, ông chuyển sang viết sách và hoạt động môi trường. Ông lập The Climate Reality Project, đồng sáng lập Generation Investment Management, và cùng IPCC nhận giải Nobel Hòa bình năm 2007. Phim tài liệu An Inconvenient Truth (Một sự thật phiền toái) về ông thắng giải Oscar. Năm 2024 ông được Tổng thống Joe Biden trao Huân chương Tự do của Tổng thống.
Lá số Tử Vi của Al Gore tóm tắt
Lập theo ngày 31/03/1948, giờ Ngọ (12:53 giờ đồng hồ), nam mệnh.
Bảng 1 — Lá số nói gì về con người, đời thật ra sao
Mỗi dòng là một nhận định của lá số, đặt cạnh sự thật có nguồn. Mục nào không có nguồn công khai, chúng tôi ghi "chưa kiểm chứng" thay vì cố gán.
| Cung | Lá số nói | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Mệnhđiểm 6,9/10 | Hóa Quyền đóng ở cung Mệnh: bẩm sinh có tố chất lãnh đạo, hợp các vị trí quản lý và quyết định.Lá số gốc: Quan Tinh Nhập Mệnh: Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định. | Ông giữ ghế nghị sĩ, thượng nghị sĩ, rồi Phó Tổng thống và là ứng viên tổng thống của một đảng lớn. Đây là chuỗi vị trí quyết định rõ ràng.[1] | Khớp |
| Quan Lộcđiểm 6,8/10 | Khôi, Việt hội ở Quan Lộc: có danh chức lớn, làm lãnh đạo, được quý nhân nâng đỡ.Lá số gốc: Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo · Tọa Quý Hưởng Quý: Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt. | Ông làm nghị sĩ 16 năm, Phó Tổng thống hai nhiệm kỳ, được Clinton chọn làm liên danh. Danh chức lớn là điều bài ghi nhận nổi bật nhất.[1] | Khớp |
| Mệnhđiểm 6,9/10 | Hóa Khoa thủ Mệnh: thông minh, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt.Lá số gốc: Hóa Khoa Thủ Mệnh: Hóa Khoa thủ tại cung Mệnh — thông minh, danh tiếng ổn định, học vấn tốt, dễ được người trên đề bạt. | Đúng phần học vấn: ông vào Harvard, tốt nghiệp cum laude, luận văn được điểm A. Nhưng hai năm đầu điểm của ông nằm ở nhóm một phần năm cuối lớp, nên câu 'học vấn tốt' chỉ đúng với nửa sau thời đại học.[1] | Khớp một phần |
| Mệnhđiểm 6,9/10 | Tả, Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, thẳng thắn, có mưu trí, sớm ly tổ, tự lập.Lá số gốc: Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập | Đúng phần tự lập và thẳng thắn: ông chọn nhập ngũ như một binh sĩ thường, tự làm phóng viên điều tra. Trái phần ly tổ: ông bước vào chính trường theo đường của cha, ra tranh chính ghế nghị sĩ cha từng giữ.[1] | Khớp một phần |
| Tài Bạchđiểm 5,8/10 | Thái Dương sáng ở Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền.Lá số gốc: Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền | Đúng phần có nhiều vai trò kinh doanh, đầu tư: sáng lập và làm chủ tịch các tổ chức, từng ở hội đồng quản trị Apple. Phần 'giàu lớn' thì bài không nêu con số tài sản nào, nên không chấm trọn.[1] | Khớp một phần |
| Điền Trạchđiểm 5,6/10 | Liêm Trinh, Thiên Tướng ở Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều.Lá số gốc: [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Nhà đất trước ít sau nhiều. | Bài chỉ nhắc trang trại của gia đình thời thơ ấu, không nói gì về nhà đất ông tự mua sắm hay tích lũy sau này. | Chưa kiểm chứng |
| Huynh Đệđiểm 4,9/10 | Tử, Phủ ở Huynh Đệ: từ ba anh chị em trở lên, nhiều người quý hiển.Lá số gốc: Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển | Trái hẳn: ông là con thứ hai trong hai người con, chỉ có một chị gái.[1] | Trượt |
| Thiên Diđiểm 4,3/10 | Thiên Đồng ở Thiên Di: xa nhà hành thông, gặp quý nhân, nơi ở không ổn định.Lá số gốc: Thiên Đồng Mão tại Thiên Di: xa nhà hành thông, gặp quý nhân, không ổn định nơi ở | Đúng phần nơi ở không ổn định: lớn lên giữa Washington và Tennessee, rồi Harvard, Alabama, Việt Nam. Phần 'xa nhà hành thông, gặp quý nhân' thì bài không nói rõ cho các chuyến đi này.[1] | Khớp một phần |
| Nô Bộcđiểm 3/10 | Thất Sát miếu ở Nô Bộc: hay gặp quý nhân, có oai nên được nhiều người kính nể, tin phục.Lá số gốc: [Thất Sát] Hay gặp quý nhân, vì có oai nên được nhiều người kính nể, lời nói được nhiều người tin phục. | Đúng phần được người có thế lực chọn: Clinton mời ông làm liên danh vì kinh nghiệm đối ngoại, hoạt động môi trường. Phần 'nhiều người kính nể' chỉ đúng một nửa: khi về thăm Harvard trong quân phục, sinh viên la ó ông.[1] | Khớp một phần |
Bảng 2 — Chu trình cuộc đời: mười năm một đại vận
Điểm đại vận (thang 10) do hệ thống chấm theo cổ pháp, trước khi nhìn vào đời thật. Một đại vận "khớp" khi điểm cao rơi vào giai đoạn thuận và điểm thấp rơi vào giai đoạn khó.
| Giai đoạn | Đại vận & điểm | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 3–12 tuổi1950–1959 | Mệnh (Dậu)Thái Âm (miếu) hóa Quyền 7,6/10 · Thuận | Giai đoạn 3–12 tuổi (1950–1959): bài chỉ nói chung ông sống ở Washington và làm việc hè ở trang trại, không có sự kiện nào đủ để chấm tốt hay xấu.Điểm cao 7,6 không kiểm chứng được vì bài không nói gì về tuổi thơ sớm. | Chưa kiểm chứng |
| 13–22 tuổi1960–1969 | Phụ Mẫu (Tuất)Tham Lang (vượng) hóa Lộc 4/10 · Kém | Giai đoạn 13–22 tuổi (1960–1969): có phần thăng tiến (chủ tịch hội đồng sinh viên năm nhất, tốt nghiệp cum laude) nhưng cũng có phần khó khăn (hai năm đầu điểm thấp, nhập ngũ giữa chiến tranh năm 1969). Nghiêng về tiến bộ nhiều hơn.[1]Điểm 4/10 xếp hạng xấu, chỉ đúng với phần khó khăn, còn phần tốt nghiệp danh dự thì trái. | Khớp một phần |
| 23–32 tuổi1970–1979 | Phúc Đức (Hợi)Cự Môn (đắc) 4,6/10 · Trung bình | Giai đoạn 23–32 tuổi (1970–1979): vừa chán nản sau Việt Nam, vừa đổi nghề liên tục rồi thắng cử Hạ viện năm 1976. Lẫn lộn đúng nghĩa.[1]Điểm 4,6 hạng vừa khớp với một thập niên có cả quãng chán nản lẫn bước nhảy vào chính trường. | Khớp |
| 33–42 tuổi1980–1989 | Điền Trạch (Tý)Liêm Trinh (vượng), Thiên Tướng (vượng) 5,2/10 · Trung bình | Giai đoạn 33–42 tuổi (1980–1989): thắng cử Thượng viện năm 1984, rồi tranh đề cử tổng thống năm 1988, về thứ ba và rút lui. Có tiến bước lớn lẫn thất bại.[1]Điểm 5,2 hạng vừa khớp với thập niên vừa lên Thượng viện vừa thua cuộc đua đề cử. | Khớp |
| 43–52 tuổi1990–1999 | Quan Lộc (Sửu)Thiên Lương (đắc) 7,9/10 · Thuận | Giai đoạn 43–52 tuổi (1990–1999): tái đắc cử Thượng viện 1990, rồi Phó Tổng thống từ 1993 và tái cử 1996. Đây là đỉnh cao quyền lực của ông.[1]Điểm 7,9 hạng tốt, cao nhất trong các đại vận đã qua, khớp đúng với thập niên Phó Tổng thống. | Khớp |
| 53–62 tuổi2000–2009 | Nô Bộc (Dần)Thất Sát (miếu) 4/10 · Trung bình | Giai đoạn 53–62 tuổi (2000–2009): thua cuộc bầu cử 2000 sát nút, rồi nhận giải Nobel Hòa bình 2007. Lẫn lộn giữa thất bại lớn và vinh quang lớn.[1]Điểm 4/10 hạng vừa khớp với thập niên có cả cú thua lớn nhất đời chính trị lẫn giải thưởng danh giá nhất. | Khớp |
| 63–72 tuổi2010–2019 | Thiên Di (Mão)Thiên Đồng (đắc) 6/10 · Trung bình | Giai đoạn 63–72 tuổi (2010–2019): bài chỉ nhắc phần tiếp theo của phim tài liệu năm 2017, không đủ để đánh giá cả thập niên.Điểm 6/10 hạng vừa không thể kiểm chứng vì bài thiếu sự kiện của thập niên này. | Chưa kiểm chứng |
| 73–82 tuổi2020–2029 | Tật Ách (Thìn)Vũ Khúc (miếu) 6,5/10 · Trung bình | Giai đoạn 73–82 tuổi (2020–2029), đang diễn ra: năm 2024 ông được trao Huân chương Tự do của Tổng thống.Đại vận hiện tại, chưa kết luận được. | Đang diễn ra |
Những năm bước ngoặt: lá số có "bắt" được không?
Xét vận từng năm (lưu niên) ở đúng những năm đời ông rẽ hướng.
Đời thật: Bỏ dở trường luật, ra tranh ghế Hạ viện và thắng áp đảo.[1]
Lá số năm đó: Thất Sát đồng cung Tử Vi: được nhiều người kính nể, ra ngoài hưởng tài lộc. Tử Phủ gặp Phụ, Bật: phú quý lâu dài.Lá số gốc: Thất Sát đồng cung Tử Vi [tiểu hạn, lưu đại vận]: Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc. · Tử Vi, Thiên Phủ toàn y, Phụ, Bật chỉ công [lưu đại vận · Huynh Đệ]: Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
Đời thật: Tranh đề cử tổng thống của đảng Dân chủ, về thứ ba và rút lui.[1]
Lá số năm đó: Thiên Tướng đồng cung Vũ Khúc: gặp quý nhân phù trợ, nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.Lá số gốc: Thiên Tướng đồng cung Vũ Khúc [đại vận, lưu thái tuế]: Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Đời thật: Nhận lời làm liên danh với Bill Clinton và thắng cử Phó Tổng thống.[1]
Lá số năm đó: Hóa Lộc (Thiên Lương) vào Quan Lộc; Tử Phủ gặp Phụ, Bật chiếu: công danh, phú quý.Lá số gốc: Lưu tứ hóa: Hóa Lộc (Thiên Lương) → Quan Lộc; Hóa Quyền (Tử Vi) → Huynh Đệ; Hóa Khoa (Tả Phụ) → Tài Bạch; Hóa Kỵ (Vũ Khúc) → Tật Ách. · Tử Vi, Thiên Phủ toàn y, Phụ, Bật chỉ công [lưu thái tuế · Huynh Đệ]: Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
Đời thật: Ứng viên Dân chủ, thua ông Bush năm phiếu đại cử tri sau phán quyết của Tòa án Tối cao.[1]
Lá số năm đó: Hóa Kỵ (Thái Âm) vào cung Mệnh: trắc trở. Tiền Cái hậu Mã: danh vị và di chuyển thuận lợi.Lá số gốc: Lưu tứ hóa: Hóa Lộc (Thái Dương) → Tài Bạch; Hóa Quyền (Vũ Khúc) → Tật Ách; Hóa Khoa (Thiên Đồng) → Thiên Di; Hóa Kỵ (Thái Âm) → Mệnh. · Tiền Cái hậu Mã [lưu thái tuế, đại vận, lưu đại vận, tiểu hạn]: Quan cưỡi ngựa che tàn. Cách tốt đẹp, danh vị và di chuyển đều thuận lợi.
Giờ sinh nằm sát ranh giới: giờ Ngọ hay giờ Mùi?
Giờ sinh ghi nhận 12:53, cách ranh giới canh giờ 13:00 chỉ 7 phút, nên lá số có thể đổi sang giờ kế bên.
| Giai đoạn | Giờ Ngọ | Giờ Mùi | Đời thật |
|---|---|---|---|
| Cung Mệnh | Dậu · Thái Âm (miếu) hóa Quyền | Thân · Tử Vi (miếu), Thiên Phủ (miếu) | — |
| 33–42 tuổi1980–1989 | 5,2 · Điền Trạch | 3,6 · Điền Trạch | Giai đoạn 33–42 tuổi (1980–1989): thắng cử Thượng viện năm 1984, rồi tranh đề cử tổng thống năm 1988, về thứ ba và rút lui. Có tiến bước lớn lẫn thất bại. |
| 43–52 tuổi1990–1999 | 7,9 · Quan Lộc | 6,3 · Quan Lộc | Giai đoạn 43–52 tuổi (1990–1999): tái đắc cử Thượng viện 1990, rồi Phó Tổng thống từ 1993 và tái cử 1996. Đây là đỉnh cao quyền lực của ông. |
| 53–62 tuổi2000–2009 | 4 · Nô Bộc | 6,1 · Nô Bộc | Giai đoạn 53–62 tuổi (2000–2009): thua cuộc bầu cử 2000 sát nút, rồi nhận giải Nobel Hòa bình 2007. Lẫn lộn giữa thất bại lớn và vinh quang lớn. |
Lá số theo giờ ghi nhận khớp hơn. Đại vận 4 (hạng vừa) khớp thập niên Thượng viện và thua cuộc đua đề cử, trong khi lá số giờ bên cạnh xếp hạng xấu. Đại vận 5 hạng tốt khớp thập niên Phó Tổng thống, lá số bên cạnh chỉ ở hạng vừa. Đại vận 6 cả hai đều ở hạng vừa.
Nhận xét của ban biên tập
Lá số trúng ở trục danh chức: Hóa Quyền ở Mệnh, Khôi Việt ở Quan Lộc và đại vận Quan Lộc 1990–1999 cùng chỉ về một người nắm vị trí quyết định, và đời thật ghi đúng điều đó với chức Phó Tổng thống.
Các đại vận cũng bám khá sát: ba thập niên 1970, 1980 và 2000 xếp hạng vừa, và đúng là những thập niên lẫn lộn giữa tiến và lùi. Nhưng hai thập niên 1950 và 2010 bài không có dữ liệu, nên không tính.
Chỗ trượt rõ nhất là cung Huynh Đệ: lá số nói đông anh chị em, bài ghi ông là con thứ hai trong hai người con. Một số câu về học vấn, quý nhân, nơi ở chỉ đúng một nửa, vì đời thật có thêm vế ngược lại.
Bài học khi đọc: câu chung như 'thông minh' hay 'gặp quý nhân' chỉ đáng tin khi có chuyện cụ thể đi kèm. Nên đối chiếu câu về anh chị em, tiền bạc, nhà cửa trước, vì chúng khó 'đoán trúng' bằng lời chung chung.
Cách chúng tôi đối chiếu
- Giờ sinh có kiểm chứng: chỉ chọn người có giờ sinh xếp hạng Rodden AA hoặc A trên Astro-Databank.
- Lá số chấm trước, đời thật đặt sau: cung, sao, điểm và đại vận do hệ thống an sao tính theo cổ pháp; không chỉnh lá số cho vừa đời thật.
- Mỗi sự thật một nguồn: chỉ dùng sự kiện công khai, có trích dẫn. Không suy đoán về sức khỏe, hôn nhân hay đời tư người đang sống.
- Cách tính tỷ lệ khớp: mỗi dòng được chấm khớp, khớp một phần hoặc trượt. Tỷ lệ = (khớp + khớp một phần) / số dòng đã chấm — vì Tử Vi luận theo khuynh hướng, một nhận định đúng về hướng dù chưa đúng mọi chi tiết vẫn được tính là khớp. Mục chưa có nguồn và giai đoạn đang diễn ra không tính.
- Ghi cả chỗ trượt: tỷ lệ được đếm thẳng từ từng dòng, kể cả những dòng lá số đoán sai.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn
Hồ sơ nghiệm chứng khác
Người chưa công bố giờ sinh: Xác định giờ sinh qua 12 lá số.
Lá số của bạn sẽ khớp đến đâu? Hỏi thầy ngay
Cập nhật 01/10/2026. Phần đời thật được tóm lược và dịch từ Wikipedia (en), giấy phép CC BY-SA. Tử Vi là một hệ thống luận đoán cổ truyền; trang này đối chiếu nó với dữ kiện công khai để người đọc tự đánh giá, không nhằm phán xét hay dự đoán về đời tư của người được nhắc tới.