Lá số Tử Vi Jeremy Renner: đối chiếu với cuộc đời thật
Diễn viên Mỹ, hai lần được đề cử Oscar (The Hurt Locker, The Town), nổi tiếng với vai Hawkeye trong vũ trụ điện ảnh Marvel.
Lá số của Jeremy Renner đoán đúng đến đâu?
Lá số trúng ở hai điểm: cách Nhật Nguyệt chiếu Mệnh báo danh tiếng hiển hách (hai đề cử Oscar), và đại vận 2003-2012 điểm cao đúng vào quãng ông thành sao. Chỗ trượt rõ nhất là cung Phúc Đức bị đọc là 'kém phúc', trong khi cả đời ông đi lên liên tục; nhiều câu về cha mẹ, anh em, tiền bạc thì chỉ khớp một phần hoặc bài không có dữ liệu.
Tỷ lệ = mục khớp hoặc khớp một phần trên số mục kiểm chứng được; mục chưa có nguồn không tính. Cách chấm
Jeremy Renner là ai?
Jeremy Lee Renner sinh ngày 7 tháng 1 năm 1971 tại Modesto, California. Cha mẹ ông kết hôn khi còn là thiếu niên và ly hôn khi ông mười tuổi; họ từng quản lý McHenry Bowl, một sân bowling ở Modesto. Ông là con cả trong bảy anh chị em, gốc Ireland và Đức.
Ông tốt nghiệp trường Fred C. Beyer năm 1989, rồi vào Modesto Junior College học khoa học máy tính và tội phạm học. Một lớp kịch tự chọn khiến ông quyết định theo nghề diễn. Ông ra mắt điện ảnh năm 1995 với National Lampoon's Senior Trip, sau đó đóng nhiều vai khách mời truyền hình và làm thợ hoá trang để kiếm sống.
Năm 2002, ông đóng chính trong Dahmer và được đề cử giải Independent Spirit. Từ The Hurt Locker (2009) và The Town (2010), ông có hai đề cử Oscar. Từ 2011, ông thủ vai Hawkeye trong vũ trụ Marvel, tham gia các loạt Mission: Impossible và Bourne, rồi đóng Arrival, American Hustle và loạt phim truyền hình Mayor of Kingstown từ 2021.
Ngoài diễn xuất, ông là ca sĩ, nhạc sĩ, chơi guitar, keyboard và trống; EP đầu tay The Medicine ra mắt tháng 3 năm 2020. Năm 2023 ông lập quỹ từ thiện RennerVation Foundation hỗ trợ trẻ em nuôi dưỡng và thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn, và năm 2025 ra hồi ký My Next Breath.
Lá số Tử Vi của Jeremy Renner tóm tắt
Lập theo ngày 07/01/1971, giờ Ngọ (11:06 giờ đồng hồ), nam mệnh.
Bảng 1 — Lá số nói gì về con người, đời thật ra sao
Mỗi dòng là một nhận định của lá số, đặt cạnh sự thật có nguồn. Mục nào không có nguồn công khai, chúng tôi ghi "chưa kiểm chứng" thay vì cố gán.
| Cung | Lá số nói | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Mệnhđiểm 5,8/10 | Nhật Nguyệt chiếu bích: Nhật và Nguyệt chiếu về cung Mệnh, báo phú quý hiển hách.Lá số gốc: Nhật Nguyệt Chiếu Bích: Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách. | Ông có hai đề cử Oscar (Nam chính, Nam phụ), từng được báo chí xếp vào nhóm diễn viên A-list mới của Hollywood và đóng nhiều phim bom tấn.[1] | Khớp |
| Mệnhđiểm 5,8/10 | Triệt án cung Mệnh: tiềm năng bị kìm hãm lúc trẻ, phải nỗ lực nhiều hơn, giảm dần sau 30 tuổi.Lá số gốc: Triệt Án Cung Mệnh: Triệt đóng tại cung Mệnh — tiềm năng bị kìm hãm ở giai đoạn trẻ, cần nỗ lực cá nhân nhiều hơn người khác. Tác dụng giảm dần sau 30 tuổi. | Ông ra mắt năm 1995 với phim bị chê, nhiều năm chỉ có vai nhỏ và phải làm thợ hoá trang. Vai chính đáng chú ý đầu tiên (Dahmer, 2002) đến khi ông 31 tuổi.[1] | Khớp |
| Nô Bộcđiểm 3,3/10 | Thiên Phủ, Vũ Khúc: gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.Lá số gốc: [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng. | Đúng phần được kính nể: ông được giới phê bình khen và báo chí xếp vào nhóm diễn viên hàng đầu. Phần quý nhân phù trợ và tài lộc thì bài không nêu cụ thể.[1] | Khớp một phần |
| Nô Bộcđiểm 3,3/10 | Thiên Mã: nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.Lá số gốc: [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng. | Đúng phần được mến chuộng: ứng dụng người hâm mộ của ông (2017) có cả một cộng đồng riêng. Phần nay đây mai đó thì bài không ghi; ông sống ổn định ở Nevada từ 2014, và ứng dụng sau đó bị đóng vì tranh cãi.[1] | Khớp một phần |
| Phụ Mẫuđiểm 3/10 | Liêm Trinh tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách.Lá số gốc: Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách | Đúng phần xa cách: cha mẹ ly hôn khi ông mười tuổi. Phần nghèo thì bài không ghi; họ quản lý một sân bowling.[1] | Khớp một phần |
| Tử Tứcđiểm 3,1/10 | Cung Tử Tức có câu: một con.Lá số gốc: [Bệnh] Một con. | Bài ghi ông có một con gái.[1] | Khớp |
| Phúc Đứcđiểm 3,3/10 | Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc.Lá số gốc: Phúc Đức vô chính diệu: kém phúc | Bài mô tả một đời đi lên: từ vai nhỏ đến hai đề cử Oscar và vai Hawkeye. Chỉ có một chi tiết ông thừa nhận từng chật vật với danh tiếng, không đủ để gọi là kém phúc.[1] | Trượt |
| Huynh Đệđiểm 5,6/10 | Huynh Đệ nhiều sao dương: anh em trai nhiều hơn chị em gái.Lá số gốc: Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái | Bài chỉ nói ông là con cả trong bảy anh chị em, không nêu giới tính từng người nên không đối chiếu được. | Chưa kiểm chứng |
| Quan Lộcđiểm 4,7/10 | Tả Phụ, Hữu Bật tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh.Lá số gốc: Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh | Bài kể thành tích của chính ông, không nêu ai đã giúp đỡ công danh nên không kiểm chứng được. | Chưa kiểm chứng |
| Thiên Diđiểm 3,9/10 | Hóa Lộc Thiên Di: tài lộc đến từ bên ngoài, hợp làm ăn xa quê.Lá số gốc: Hóa Lộc Thiên Di: Hóa Lộc đóng tại Thiên Di — tài lộc đến từ bên ngoài, thích hợp làm ăn xa quê; xuất ngoại nhiều cơ hội, đi xa được lợi. | Bài không nói nguồn thu nhập hay chuyện ông làm ăn xa quê; chỉ ghi nơi sinh và nơi ở hiện tại nên không kiểm chứng được. | Chưa kiểm chứng |
Bảng 2 — Chu trình cuộc đời: mười năm một đại vận
Điểm đại vận (thang 10) do hệ thống chấm theo cổ pháp, trước khi nhìn vào đời thật. Một đại vận "khớp" khi điểm cao rơi vào giai đoạn thuận và điểm thấp rơi vào giai đoạn khó.
| Giai đoạn | Đại vận & điểm | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 3–12 tuổi1973–1982 | Mệnh (Mùi)vô chính diệu 8,3/10 · Thuận | Giai đoạn 1973-1982, ông từ 2 đến 11 tuổi: lớn lên ở Modesto, cha mẹ ly hôn khi ông mười tuổi.Điểm cao (8,3) nhưng bài không ghi thành tựu nào ở tuổi thơ, chỉ có chuyện gia đình, nên không đủ để cân. | Chưa kiểm chứng |
| 13–22 tuổi1983–1992 | Phụ Mẫu (Thân)Liêm Trinh (vượng) 3,6/10 · Kém | Giai đoạn 1983-1992: học phổ thông, tốt nghiệp năm 1989, vào cao đẳng rồi chuyển sang theo nghề diễn.Điểm thấp (3,6) nhưng bài không ghi quãng sa sút hay thành tựu nào của thập niên này nên không chấm. | Chưa kiểm chứng |
| 23–32 tuổi1993–2002 | Phúc Đức (Dậu)vô chính diệu 5,5/10 · Trung bình | Giai đoạn 1993-2002: ra mắt năm 1995, nhiều năm vai nhỏ và nghề hoá trang, đến năm 2002 mới có vai chính được khen.[1]Điểm trung bình (5,5) hợp với một thập niên vất vả lẫn tín hiệu đi lên, chưa phải đỉnh cao. | Khớp |
| 33–42 tuổi2003–2012 | Điền Trạch (Tuất)Phá Quân (đắc) 8/10 · Thuận | Giai đoạn 2003-2012: The Hurt Locker, The Town, hai đề cử Oscar, vai Hawkeye trong The Avengers, vai chính Bourne Legacy.[1]Điểm cao (8,0) khớp với thập niên ông bứt phá thành sao hạng A. | Khớp |
| 43–52 tuổi2013–2022 | Quan Lộc (Hợi)Thiên Đồng (đắc) hóa Khoa 6,6/10 · Trung bình | Giai đoạn 2013-2022: tiếp tục đóng Hawkeye (Age of Ultron, Civil War, Endgame, series Hawkeye), Arrival, và bắt đầu Mayor of Kingstown. Đây là thập niên thành công thương mại nhất, nghiêng hẳn về phía đi lên.[1]Điểm trung bình khá (6,6) đúng một nửa: thập niên thành công rõ, không phải quãng lẫn lộn như hạng 'vừa' gợi ý. | Khớp một phần |
| 53–62 tuổi2023–2032 | Nô Bộc (Tý)Vũ Khúc (vượng) hóa Quyền, Thiên Phủ (miếu) 3,3/10 · Kém | Từ 2023: tiếp tục đóng Mayor of Kingstown, ra EP Love and Titanium (2024) và trở lại phim điện ảnh năm 2025.Đại vận đang diễn ra nên chưa thể chấm. | Đang diễn ra |
Những năm bước ngoặt: lá số có "bắt" được không?
Xét vận từng năm (lưu niên) ở đúng những năm đời ông rẽ hướng.
Đời thật: Đóng chính trong phim Dahmer, được khen và đề cử giải Independent Spirit; đây là vai chính đầu tiên đáng chú ý của ông.[1]
Lá số năm đó: Vũ Khúc, Văn Khúc: thông minh, học rộng, có tài năng.Lá số gốc: Vũ Khúc, Văn Khúc vi nhân đa học, đa năng [tiểu hạn, đại vận, lưu đại vận]: Cung Mệnh có Vũ miếu, vượng hay đắc địa tọa thủ, gặp Khúc đồng cung, là người thông minh, học rộng, có tài năng.
Đời thật: Vai diễn trong The Town được khen rất cao, mang về đề cử Oscar Nam phụ và đề cử Quả cầu vàng đầu tiên.[1]
Lá số năm đó: Mã Khốc Khách: chủ danh vọng, có tài nghệ thuật, dễ nổi danh.Lá số gốc: Mã Khốc Khách [tiểu hạn · Phụ Mẫu]: Thiên Mã, Thiên Khốc, Điếu Khách hội hợp thành cách Mã Khốc Khách — chủ danh vọng, hiền tài, có tài ăn nói và nghệ thuật, dễ nổi danh; gặp Sinh Vượng càng hiển đạt.
Đời thật: The Avengers ra mắt tháng 5, đưa Hawkeye lên màn ảnh rộng; cùng năm ông đóng chính The Bourne Legacy.[1]
Lá số năm đó: Thiên Tướng đồng cung Tử Vi: được nhiều người kính nể, ra ngoài hưởng nhiều tài lộc.Lá số gốc: Thiên Tướng đồng cung Tử Vi [lưu thái tuế · Tử Tức]: Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
Giờ sinh nằm sát ranh giới: giờ Ngọ hay giờ Tỵ?
Giờ sinh 11:06 chỉ cách ranh giới canh giờ (11:00) 6 phút, nên canh giờ bên cạnh cho một lá số khác hẳn: Mệnh ở Thân có Phá Quân hãm, Thủy Nhị Cục, thay vì Mệnh vô chính diệu ở Mùi, Mộc Tam Cục.
| Giai đoạn | Giờ Ngọ | Giờ Tỵ | Đời thật |
|---|---|---|---|
| Cung Mệnh | Mùi · vô chính diệu | Thân · Phá Quân (hãm) | — |
| 23–32 tuổi1993–2002 | 5,5 · Phúc Đức | 7,8 · Phúc Đức | Giai đoạn 1993-2002: ra mắt năm 1995, nhiều năm vai nhỏ và nghề hoá trang, đến năm 2002 mới có vai chính được khen. |
| 33–42 tuổi2003–2012 | 8 · Điền Trạch | 5,4 · Điền Trạch | Giai đoạn 2003-2012: The Hurt Locker, The Town, hai đề cử Oscar, vai Hawkeye trong The Avengers, vai chính Bourne Legacy. |
| 43–52 tuổi2013–2022 | 6,6 · Quan Lộc | 3,3 · Quan Lộc | Giai đoạn 2013-2022: tiếp tục đóng Hawkeye (Age of Ultron, Civil War, Endgame, series Hawkeye), Arrival, và bắt đầu Mayor of Kingstown. Đây là thập niên thành công thương mại nhất, nghiêng hẳn về phía đi lên. |
Lá số theo giờ ghi nhận khớp hơn: đại vận 2003-2012 điểm 8,0 (hạng tốt) hợp với thập niên ông thành sao, còn lá số cạnh bên cho 5,4 (hạng vừa). Với 2013-2022, lá số chính chấm 6,6 còn lá số cạnh bên chấm 3,3 (hạng xấu), trái với thập niên thành công nhất của ông. Riêng 1993-2002 lá số cạnh bên (7,8) cao hơn thực tế vất vả, trong khi lá số chính (5,5) hợp hơn.
Nhận xét của ban biên tập
Lá số trúng ở những chỗ đo được bằng sự nghiệp: Nhật Nguyệt chiếu Mệnh ứng với danh tiếng hiển hách, đại vận 2003-2012 điểm cao ứng với thập niên bứt phá, và Triệt án Mệnh ứng với những năm đầu vất vả trước 30 tuổi.
Lá số trượt ở cung Phúc Đức, nơi câu 'kém phúc' không hợp với một đời đi lên liên tục. Nhiều câu về cha mẹ, anh em, tiền bạc chỉ khớp một vế hoặc bài không có dữ liệu để chấm, nên hồ sơ không thể đạt tỷ lệ tuyệt đối.
Bài học: các câu về danh tiếng và biến động nghề nghiệp dễ kiểm chứng và khớp tốt; các câu về gia đình, của cải cần dữ kiện đời thường mà tiểu sử công khai ít khi ghi.
Cách chúng tôi đối chiếu
- Giờ sinh có kiểm chứng: chỉ chọn người có giờ sinh xếp hạng Rodden AA hoặc A trên Astro-Databank.
- Lá số chấm trước, đời thật đặt sau: cung, sao, điểm và đại vận do hệ thống an sao tính theo cổ pháp; không chỉnh lá số cho vừa đời thật.
- Mỗi sự thật một nguồn: chỉ dùng sự kiện công khai, có trích dẫn. Không suy đoán về sức khỏe, hôn nhân hay đời tư người đang sống.
- Cách tính tỷ lệ khớp: mỗi dòng được chấm khớp, khớp một phần hoặc trượt. Tỷ lệ = (khớp + khớp một phần) / số dòng đã chấm — vì Tử Vi luận theo khuynh hướng, một nhận định đúng về hướng dù chưa đúng mọi chi tiết vẫn được tính là khớp. Mục chưa có nguồn và giai đoạn đang diễn ra không tính.
- Ghi cả chỗ trượt: tỷ lệ được đếm thẳng từ từng dòng, kể cả những dòng lá số đoán sai.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn
Hồ sơ nghiệm chứng khác
Người chưa công bố giờ sinh: Xác định giờ sinh qua 12 lá số.
Lá số của bạn sẽ khớp đến đâu? Hỏi thầy ngay
Cập nhật 01/10/2026. Phần đời thật được tóm lược và dịch từ Wikipedia (en), giấy phép CC BY-SA. Tử Vi là một hệ thống luận đoán cổ truyền; trang này đối chiếu nó với dữ kiện công khai để người đọc tự đánh giá, không nhằm phán xét hay dự đoán về đời tư của người được nhắc tới.