Lá số Tử Vi Robert De Niro: đối chiếu với cuộc đời thật
Diễn viên điện ảnh Mỹ, hai lần đoạt Oscar, gắn với Taxi Driver, Raging Bull và Bố Già phần II.
Lá số của Robert De Niro đoán đúng đến đâu?
Lá số của Robert De Niro trúng rõ ở các đại vận 26–35 tuổi (1968–1977) và 66–75 tuổi (2008–2017), khi sự nghiệp lên đỉnh và nhận nhiều vinh danh. Chỗ trượt rõ nhất là cung Quan Lộc nói hợp nghề thuốc, cung Huynh Đệ nói có anh em trai, trong khi ông là con một và làm diễn viên; đại vận 56–65 tuổi chấm xấu cũng lệch với thập niên ông lập Liên hoan phim Tribeca và nhận giải thưởng trọn đời.
Tỷ lệ = mục khớp hoặc khớp một phần trên số mục kiểm chứng được; mục chưa có nguồn không tính. Cách chấm
Robert De Niro là ai?
Robert Anthony De Niro sinh ngày 17 tháng 8 năm 1943 tại quận Manhattan, thành phố New York, là con một của hai họa sĩ Virginia Admiral và Robert De Niro Sr. Cha mẹ ông chia tay khi ông lên hai tuổi; ông lớn lên cùng mẹ ở khu Greenwich Village và Little Italy. Thuở nhỏ ông có biệt danh "Bobby Milk" vì nước da nhợt nhạt.
Ông lần đầu đứng trên sân khấu trường năm 10 tuổi, đóng chú Sư Tử Nhút Nhát trong The Wizard of Oz (Phù thủy xứ Oz). Ông chuyển trường nhiều lần, bỏ học trung học năm 16 tuổi để theo nghề diễn, rồi học tại HB Studio, Actors Studio của Lee Strasberg và với Stella Adler.
Sau những vai nhỏ giữa thập niên 1960 và các phim đầu tay với đạo diễn Brian De Palma, ông được chú ý với Mean Streets (1973) của Martin Scorsese. Ông đoạt Oscar Nam diễn viên phụ xuất sắc cho vai Vito Corleone trẻ trong The Godfather Part II (Bố Già phần II, 1974), rồi đoạt Oscar Nam diễn viên chính xuất sắc cho Raging Bull (Bò tót, 1980).
Từ 1989 ông cùng nhà sản xuất Jane Rosenthal lập hãng TriBeCa Productions, và năm 2002 hai người lập Liên hoan phim Tribeca. Ông nhận nhiều vinh dự như Giải thành tựu trọn đời AFI (2003), Kennedy Center Honors (2009) và Huân chương Tự do của Tổng thống (2016).
Lá số Tử Vi của Robert De Niro tóm tắt
Lập theo ngày 17/08/1943, giờ Dần (03:00 giờ đồng hồ), nam mệnh.
Bảng 1 — Lá số nói gì về con người, đời thật ra sao
Mỗi dòng là một nhận định của lá số, đặt cạnh sự thật có nguồn. Mục nào không có nguồn công khai, chúng tôi ghi "chưa kiểm chứng" thay vì cố gán.
| Cung | Lá số nói | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Mệnhđiểm 4/10 | Thiên Lương tại Ngọ: quý hiển, có chức quyền.Lá số gốc: Thiên Lương tại Ngọ: quý hiển, có chức quyền | Đúng phần quý hiển: bài mô tả ông là một trong những diễn viên vĩ đại và có ảnh hưởng nhất thế hệ, nhận nhiều vinh dự cấp quốc gia. Phần 'chức quyền' thì bài không ghi: ông không giữ chức vụ quyền lực nào ngoài làng điện ảnh.[1] | Khớp một phần |
| Mệnhđiểm 4/10 | Xương/Khúc thủ Mệnh: thanh tú, thông minh, có năng khiếu văn chương hoặc âm nhạc.Lá số gốc: Xương/Khúc thủ Mệnh: diện mạo thanh tú, thông minh, năng khiếu văn chương/âm nhạc | Đúng phần năng khiếu nghệ thuật biểu diễn, kể cả việc học thổi saxophone cho vai nhạc công. Phần 'văn chương' thì bài không ghi gì; còn 'thanh tú' bài không nhận xét.[1] | Khớp một phần |
| Quan Lộcđiểm 3,8/10 | Cơ Âm Đồng Lương hội tại Quan Lộc: vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.Lá số gốc: [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng. | Ông vinh hiển và được kính trọng thật, nhưng ở nghề diễn viên và sản xuất phim, không phải nghề thuốc.[1] | Trượt |
| Quan Lộcđiểm 3,8/10 | Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh.Lá số gốc: Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh | Đạo diễn Coppola nhớ ông và trao vai trong phần II, còn Scorsese chọn ông cho Mean Streets: sự nghiệp của ông gắn chặt với những đạo diễn nâng đỡ.[1] | Khớp |
| Tài Bạchđiểm 3,7/10 | Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất.Lá số gốc: Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất | Bài Wikipedia không nói gì về nhà đất hay tài sản cá nhân của ông. | Chưa kiểm chứng |
| Phúc Đứcđiểm 5,7/10 | Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán.Lá số gốc: Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán | Trái với câu này: ông sinh ra, lớn lên và dựng sự nghiệp ngay tại New York, không phải xa quê lập nghiệp.[1] | Trượt |
| Phụ Mẫuđiểm 4,2/10 | Liêm Trinh cùng Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa.Lá số gốc: Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa | Đúng phần sớm xa cách: cha mẹ chia tay khi ông hai tuổi. Phần bất hòa thì không hẳn: bài ghi cha ông sống gần và vẫn thân thiết với con.[1] | Khớp một phần |
| Huynh Đệđiểm 2,1/10 | Huynh Đệ nhiều sao dương: anh em trai nhiều hơn chị em gái.Lá số gốc: Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái | Trái hẳn: ông là con một, không có anh chị em.[1] | Trượt |
| Nô Bộcđiểm 4,8/10 | Thiên Mã tại Nô Bộc: nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.Lá số gốc: [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng. | Đúng phần đi xa, được mời quốc tế: ông sang Nga làm chủ tịch ban giám khảo, và đóng phim ở nhiều nước. Phần 'nay đây mai đó' như một lối sống thì bài không ghi.[1] | Khớp một phần |
| Thiên Diđiểm 6,5/10 | Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài.Lá số gốc: Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài | Bài không nêu thu nhập hay chuyện làm ăn của cá nhân ông nên không kiểm chứng được. | Chưa kiểm chứng |
Bảng 2 — Chu trình cuộc đời: mười năm một đại vận
Điểm đại vận (thang 10) do hệ thống chấm theo cổ pháp, trước khi nhìn vào đời thật. Một đại vận "khớp" khi điểm cao rơi vào giai đoạn thuận và điểm thấp rơi vào giai đoạn khó.
| Giai đoạn | Đại vận & điểm | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 6–15 tuổi1948–1957 | Mệnh (Ngọ)Thiên Lương (miếu) 5,3/10 · Trung bình | Tuổi 6–15: học nhiều trường, tập diễn và lên sân khấu trường lần đầu năm 10 tuổi. Có điểm sáng về sân khấu nhưng bài cũng ghi việc ông chuyển trường liên tục, nhút nhát.[1]Điểm 5,3 hạng vừa: nghiêng về lẫn lộn nhưng sân khấu là điểm sáng, nên chỉ khớp một phần. | Khớp một phần |
| 16–25 tuổi1958–1967 | Huynh Đệ (Tỵ)Thiên Tướng (đắc) 2,6/10 · Kém | Tuổi 16–25: bỏ học để theo nghề, chỉ có vai nhỏ vô danh. Chật vật đúng với hạng xấu, nhưng bài không ghi biến cố hay sa sút rõ ràng nào, đây là giai đoạn học nghề.[1]Điểm 2,6 hạng xấu: khớp ở sự chật vật, lệch ở chỗ không có biến cố rõ. | Khớp một phần |
| 26–35 tuổi1968–1977 | Phu Thê (Thìn)Cự Môn (hãm) hóa Quyền 7,9/10 · Thuận | 1968–1977: từ Mean Streets đến Oscar đầu tiên cho Bố Già phần II, Taxi Driver, 1900: bước nhảy vọt của cả sự nghiệp.[1]Điểm 7,9 hạng tốt khớp với thập niên thăng hoa rõ nhất lúc đầu sự nghiệp. | Khớp |
| 36–45 tuổi1978–1987 | Tử Tức (Mão)Tử Vi (bình), Tham Lang (hãm) hóa Kỵ 5,6/10 · Trung bình | 1978–1987: Oscar Nam chính cho Raging Bull (1980) nhưng cũng có The King of Comedy thua lỗ phòng vé (1982): lẫn lộn thành bại.[1]Điểm 5,6 hạng vừa: khớp với thập niên vừa có đỉnh Oscar vừa có thất bại thương mại. | Khớp |
| 46–55 tuổi1988–1997 | Tài Bạch (Dần)Thiên Cơ (hãm), Thái Âm (hãm) hóa Khoa 5,8/10 · Trung bình | 1988–1997: Midnight Run thành công, 1989 vài phim ít người xem, lập hãng TriBeCa; bài còn kể nhiều đề cử Oscar. Có lẫn lộn nhưng nghiêng về phía tốt hơn hạng vừa.[1]Điểm 5,8 hạng vừa: đúng ở những năm đầu thập niên, nhưng cả thập niên nghiêng về thành tựu. | Khớp một phần |
| 56–65 tuổi1998–2007 | Tật Ách (Sửu)Thiên Phủ (bình) 2,6/10 · Kém | 1998–2007: ông nhận giải thành tựu trọn đời AFI (2003), lập Liên hoan phim Tribeca (2002), đạo diễn The Good Shepherd; bài không ghi sa sút nào.[1]Điểm 2,6 hạng xấu trái với thập niên có nhiều vinh dự và dựng thêm sự nghiệp. | Trượt |
| 66–75 tuổi2008–2017 | Thiên Di (Tý)Thái Dương (hãm) 8,7/10 · Thuận | 2008–2017: Kennedy Center Honors, Cecil B. DeMille, đề cử Oscar cho Silver Linings Playbook, Huân chương Tự do: thập niên nhiều vinh danh nhất.[1]Điểm 8,7 hạng tốt, khớp với giai đoạn vinh danh dày đặc. | Khớp |
| 76–85 tuổi2018–2027 | Nô Bộc (Hợi)Vũ Khúc (hãm), Phá Quân (hãm) hóa Lộc 6,9/10 · Trung bình | Từ 2018 đến nay: Joker, đề cử Best Picture cho The Irishman, Giải trọn đời SAG (2019), Cành cọ vàng danh dự (2025).Đại vận hiện tại, điểm 6,9 hạng vừa; đang diễn ra nên chưa chấm. | Đang diễn ra |
Những năm bước ngoặt: lá số có "bắt" được không?
Xét vận từng năm (lưu niên) ở đúng những năm đời ông rẽ hướng.
Đời thật: Vai Vito Corleone trẻ trong Bố Già phần II, nói chủ yếu bằng các thổ ngữ Sicily, đoạt Oscar Nam diễn viên phụ.[1]
Lá số năm đó: Cự Cơ Mão Dậu: nói giỏi, có tài ngôn ngữ và thuyết phục.Lá số gốc: Cự Cơ Mão Dậu [đại vận, lưu thái tuế]: Người nói giỏi, thâm môi, có tài ăn nói và thuyết phục. Cách của những người xuất sắc về ngôn ngữ, sư phạm, luật sư, đàm phán.
Đời thật: Taxi Driver mang về đề cử Oscar Nam chính; cùng năm có 1900 và The Last Tycoon.[1]
Lá số năm đó: Lưu Hóa Lộc (Thiên Đồng) vào Quan Lộc: nghề nghiệp có lộc.Lá số gốc: Lưu tứ hóa: Hóa Lộc (Thiên Đồng) → Quan Lộc; Hóa Quyền (Thiên Cơ) → Tài Bạch; Hóa Khoa (Văn Xương) → Phúc Đức; Hóa Kỵ (Liêm Trinh) → Phụ Mẫu.
Đời thật: Raging Bull mang về Oscar Nam diễn viên chính xuất sắc.[1]
Lá số năm đó: Lưu Hóa Khoa (Thiên Đồng) vào Quan Lộc: danh tiếng nghề nghiệp.Lá số gốc: Lưu tứ hóa: Hóa Lộc (Thái Dương) → Thiên Di; Hóa Quyền (Vũ Khúc) → Nô Bộc; Hóa Khoa (Thiên Đồng) → Quan Lộc; Hóa Kỵ (Thái Âm) → Tài Bạch.
Đời thật: The King of Comedy thất bại phòng vé nhưng được giới phê bình khen phần diễn của ông.[1]
Lá số năm đó: Lưu Hóa Lộc (Thiên Lương) vào Mệnh, Hóa Khoa vào Quan Lộc: năm thuận lợi, có tiếng.Lá số gốc: Lưu tứ hóa: Hóa Lộc (Thiên Lương) → Mệnh; Hóa Quyền (Tử Vi) → Tử Tức; Hóa Khoa (Tả Phụ) → Quan Lộc; Hóa Kỵ (Vũ Khúc) → Nô Bộc.
Giờ sinh nằm sát ranh giới: giờ Dần hay giờ Sửu?
Giờ sinh ghi nhận 03:00, đúng ranh giới giữa giờ Sửu và giờ Dần (cách 0 phút), nên lá số theo giờ Sửu cũng là một khả năng.
| Giai đoạn | Giờ Dần | Giờ Sửu | Đời thật |
|---|---|---|---|
| Cung Mệnh | Ngọ · Thiên Lương (miếu) | Mùi · Liêm Trinh (đắc), Thất Sát (đắc) | — |
| 26–35 tuổi1968–1977 | 7,9 · Phu Thê | 3,3 · Phu Thê | 1968–1977: từ Mean Streets đến Oscar đầu tiên cho Bố Già phần II, Taxi Driver, 1900: bước nhảy vọt của cả sự nghiệp. |
| 46–55 tuổi1988–1997 | 5,8 · Tài Bạch | 7,2 · Tài Bạch | 1988–1997: Midnight Run thành công, 1989 vài phim ít người xem, lập hãng TriBeCa; bài còn kể nhiều đề cử Oscar. Có lẫn lộn nhưng nghiêng về phía tốt hơn hạng vừa. |
| 66–75 tuổi2008–2017 | 8,7 · Thiên Di | 3,6 · Thiên Di | 2008–2017: Kennedy Center Honors, Cecil B. DeMille, đề cử Oscar cho Silver Linings Playbook, Huân chương Tự do: thập niên nhiều vinh danh nhất. |
Theo giờ Sửu, đại vận 3 và 7 thành hạng xấu, trái với hai thập niên rực rỡ nhất đời ông; đại vận 5 thành hạng tốt. Lá số theo giờ ghi nhận (Dần) khớp hơn ở các đại vận này.
Nhận xét của ban biên tập
Lá số trúng ở những nét lớn: hai đại vận chấm tốt (1968–1977 và 2008–2017) trùng với thập niên bứt phá đầu tiên và thập niên vinh danh dày đặc, còn các năm 1976 và 1980 trùng đề cử và giải Oscar.
Lá số trượt ở các chi tiết cụ thể: cung Quan Lộc nói nghề thuốc, cung Huynh Đệ nói có anh em trai, cung Phúc Đức nói xa quê, đều trái với đời thật. Đại vận 1998–2007 chấm xấu cũng lệch với thập niên nhiều dấu mốc.
Bài học: những câu chung chung về danh tiếng dễ trúng, còn câu cụ thể về nghề, anh em hay nơi ở thì cần đối chiếu cẩn thận.
Cách chúng tôi đối chiếu
- Giờ sinh có kiểm chứng: chỉ chọn người có giờ sinh xếp hạng Rodden AA hoặc A trên Astro-Databank.
- Lá số chấm trước, đời thật đặt sau: cung, sao, điểm và đại vận do hệ thống an sao tính theo cổ pháp; không chỉnh lá số cho vừa đời thật.
- Mỗi sự thật một nguồn: chỉ dùng sự kiện công khai, có trích dẫn. Không suy đoán về sức khỏe, hôn nhân hay đời tư người đang sống.
- Cách tính tỷ lệ khớp: mỗi dòng được chấm khớp, khớp một phần hoặc trượt. Tỷ lệ = (khớp + khớp một phần) / số dòng đã chấm — vì Tử Vi luận theo khuynh hướng, một nhận định đúng về hướng dù chưa đúng mọi chi tiết vẫn được tính là khớp. Mục chưa có nguồn và giai đoạn đang diễn ra không tính.
- Ghi cả chỗ trượt: tỷ lệ được đếm thẳng từ từng dòng, kể cả những dòng lá số đoán sai.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn
Hồ sơ nghiệm chứng khác
Người chưa công bố giờ sinh: Xác định giờ sinh qua 12 lá số.
Lá số của bạn sẽ khớp đến đâu? Hỏi thầy ngay
Cập nhật 01/10/2026. Phần đời thật được tóm lược và dịch từ Wikipedia (en), giấy phép CC BY-SA. Tử Vi là một hệ thống luận đoán cổ truyền; trang này đối chiếu nó với dữ kiện công khai để người đọc tự đánh giá, không nhằm phán xét hay dự đoán về đời tư của người được nhắc tới.