Cái oan nghiệp của cụ đồ Nguyễn Đình Chiểu
Cái đêm mù lòa ụp xuống, Nguyễn Đình Chiểu không khóc — ông ngồi im, tay vẫn cầm quyển sách chưa kịp gấp.
Tin mẹ mất từ Nam truyền ra, ông khóc suốt dọc đường trở về. Rồi mắt tối dần. Rồi tối hẳn. Năm đó ông hai mươi bảy tuổi, vừa đủ tuổi để biết mình đang mất gì — kỳ thi sắp tới, con đường kinh sử đang mở, người hôn thê đang chờ. Tất cả sập xuống trong một mùa tang duy nhất.
Tôi hay nghĩ về cảnh đó. Không phải vì thương, mà vì tò mò: lá số của ông trông như thế nào vào cái khoảnh khắc ấy?
Đêm mù và lá số bị đóng cửa
Nguyễn Đình Chiểu sinh năm Nhâm Ngọ (1822), tháng Giêng, tại Gia Định. Chúng ta không có giờ sinh chính xác, nên bất kỳ luận đoán nào về lá số cũng mang tính phỏng định — nhưng chính cái phỏng định đó đôi khi lại mở ra những câu hỏi hay hơn là câu trả lời.
Ông mù vào khoảng năm 1849, tức năm Kỷ Dậu, lúc bước vào ngưỡng đại vận của tuổi trưởng thành. Trong Tử Vi Đẩu Số, đại vận không phải là thứ xảy ra với bạn — đó là tông màu mà mọi thứ xảy ra đều nhuốm vào. Một đại vận xấu không nhất thiết kéo theo tai họa liên tiếp; nhưng nếu tai họa đến, nó sẽ đến theo cách khó gỡ hơn, khó thoát hơn, và để lại vết sâu hơn bình thường.
Hai sự kiện — mẹ mất, mắt mù — xảy ra gần nhau đến mức người ta không thể tách rời chúng trong ký ức lịch sử. Đó không phải ngẫu nhiên. Trong mệnh lý, khi hai hung tinh cùng kéo vào một cung trong cùng một lưu niên, người ta gọi đó là "trùng tang" theo nghĩa rộng — mất mát chồng lên mất mát, chưa kịp trở tay.
Thiên Di, Quan Lộc — hai cung định mệnh
Cái điều tôi muốn luận ở đây không phải lá số cụ thể của Nguyễn Đình Chiểu — tôi không đủ dữ liệu. Tôi muốn dùng cuộc đời ông như một bản nghiên cứu trường hợp để nhìn vào một cấu trúc hay gặp trong lá số: Quan Lộc cung bị Hóa Kỵ phong tỏa.
Hóa Kỵ, khi lạc vào Quan Lộc, không nhất thiết phá nát sự nghiệp. Nó làm điều tinh vi hơn: nó khiến con đường công danh chính thống trở nên gập ghềnh đến mức người ta mỏi chân trước khi đến đích. Thi được thì hỏng vì cớ ngoài ý muốn. Làm được thì bị cắt ngang bởi hoàn cảnh, không phải bởi năng lực.
Nguyễn Đình Chiểu thi Hương đỗ Tú Tài năm 1843. Ông đang trên đà. Rồi mọi thứ dừng lại — không phải vì ông kém, mà vì trời xếp một loạt chướng ngại phi lý vào đúng cái hành lang ông cần đi qua.
Cung Thiên Di — cung di chuyển, tha hương, những gì xảy ra bên ngoài vùng quen thuộc — cũng đáng để xét. Ông vào Huế học, trở về Nam trên đường tang mẹ, rồi mù, rồi về Gia Định, sau đó về Bến Tre. Đời ông là những cuộc chuyển dịch không hoàn toàn tự nguyện, mỗi lần đi là mất thêm một thứ. Thiên Di cung mà hội tụ nhiều sát tinh thường mang dấu hiệu này — ra đi nhiều, nhưng ít lần trở về nguyên vẹn.
Hóa Kỵ không phải hình phạt. Nó là cái giá trời tính trước — đổi con đường này lấy một thứ khác, mà đôi khi ta chưa biết là thứ gì.
Oan nghiệp hay cấu tứ trời xếp sẵn
Người hôn thê bỏ ông sau khi ông mù. Ông không oán, hoặc nếu có oán thì ông không viết về điều đó theo cách thẳng thắn. Thay vào đó, ông viết Lục Vân Tiên — câu chuyện về một chàng trai mù, về người tình chờ đợi, về lòng trung nghĩa giữa thời loạn.
Tôi không biết ông viết để giải tỏa hay để trả lời một câu hỏi chưa dứt. Nhưng tôi biết rằng những tác phẩm lớn nhất thường sinh ra từ cung Phúc Đức nặng, không phải từ cung Quan Lộc thông suốt.
Đây là điều nhiều người hiểu nhầm về Tử Vi: cứ tưởng Quan Lộc mạnh thì làm nên sự nghiệp lớn. Đúng — nhưng sự nghiệp kiểu gì? Quan Lộc mạnh sinh ra người thành công trong hệ thống: thăng quan, tích lũy, được công nhận đúng lúc. Còn người có Phúc Đức cung nặng, Quan Lộc lại bị khóa — họ làm ra những thứ mà hệ thống không có chỗ phân loại.
Lục Súc Tranh Công là văn xuôi trào phúng, thể loại không ai chấm điểm thi Hương. Lục Vân Tiên truyền miệng trước khi in thành sách. Người mù ngồi đọc cho học trò chép. Không có triều đình nào ban bằng khen cho những thứ đó — nhưng nó sống qua trăm năm bằng cái cách mà nhiều bài thi đình đã không sống được.
Bi kịch cá nhân của ông không bị lãng phí. Nó được chuyển hóa — không phải bởi ý chí siêu phàm, mà bởi vì lá số ông không còn cửa nào khác để thoát ra.
Đôi khi số phận đóng cửa Quan Lộc không phải để trừng phạt — mà để buộc năng lượng đó chảy sang Phúc Đức, nơi nó làm được điều lớn hơn.
Chiêm nghiệm: khi cung Phúc nặng hơn cung Quan
Tôi đã gặp vài lá số kiểu này. Không phải của danh nhân, chỉ là người thường.
Một người đàn ông ở tuổi năm mươi, từng bỏ dở đại học, làm đủ nghề, không có chức vụ gì. Nhưng hỏi ai trong xóm ai tin tưởng nhất — tên ông xuất hiện đầu tiên. Ông không giàu, không nổi tiếng, nhưng cái ảnh hưởng ông có không nằm trên giấy tờ nào.
Khi tôi xem lá số ông, Quan Lộc tam hợp chiếu bởi Kỵ Đà La. Phúc Đức thì sáng, Thiên Đồng tọa thủ, Hóa Lộc từ xa chiếu vào. Tôi hiểu ngay tại sao ông sống cuộc đời như vậy — không phải vì lười, không phải vì kém, mà vì lá số ông không được thiết kế để chạy trên đường đua chính thống.
Nguyễn Đình Chiểu cũng vậy. Ông được thiết kế để làm thứ khác.
Ông về Bến Tre, mở trường dạy học, bốc thuốc chữa bệnh cho dân, viết thơ văn kháng chiến khi Pháp chiếm Nam Kỳ. Từ chối hợp tác với thực dân dù bị mua chuộc nhiều lần. Sống đến năm 1888, qua đời ở tuổi sáu mươi sáu.
Không có hàm tước. Không có bia công thần. Nhưng đám tang ông, cả cánh đồng Bến Tre đi tiễn.
Tôi hay hình dung lại cảnh đó — cụ đồ mù ngồi giữa lớp học, giọng vẫn sang sảng, tay không cầm gì nữa vì đã không cần nhìn sách từ lâu. Học trò vây quanh, ánh đèn dầu lay lắt, bóng tối ở đâu cũng có.
Nhưng đó không phải bi kịch. Đó là lá số tự tìm ra cửa thoát của riêng nó — khi Quan Lộc đóng, khi Thiên Di chẳng còn đường quay lại kinh đô, thì Phúc Đức mở ra một thứ không có tên trong danh mục công danh nào.
Ông dạy học trong bóng tối. Và bóng tối đó, lạ thay, lại là nơi sáng nhất trong cả cuộc đời ông.
Tử Nguyên