Một tách trà Long Tỉnh nguội ngắt trên bàn trà tại Đài Bắc, ông Trịnh đẩy lá số Vô chính diệu về phía tôi với vẻ mặt đầy hoài nghi.
Ngón trỏ tay phải của ông gõ nhịp xuống mặt bàn gỗ hương đỏ, ba nhịp dồn rồi ngưng bặt, mắt vẫn dán chặt vào trang giấy bản kẻ mực chu sa. Bên ngoài ô cửa sổ tầng tư, mưa phùn đặc trưng của mùa đông xứ Đài rây bụi mờ lên biển hiệu đường Trung Sơn. Ông Trịnh là chuyên viên cấp cao của Viện Khảo thí, cả đời vùi đầu vào văn bản cổ, quen thấu triệt mọi quy tắc minh bạch. Thế nhưng, tờ giấy trước mặt đang khiến ông nghẽn lại.
"Thầy Thái Hư, đứa cháu nội này của tôi sinh năm Đinh Hợi, tháng Chín, ngày hai mươi, giờ Dần. Thầy xem, bản Mệnh trống trơn không một ngôi sao chủ toạ. Cổ tịch bảo 'Mệnh Vô chính diệu, phi yểu tắc bần' — không chết yểu thì cũng bần hàn cùng cực. Có phải thằng bé bạc phúc lắm không?"
Giọng ông trầm xuống, mang theo nỗi sợ rất thật của một người quen nắm giữ trật tự nhưng lại bất lực trước số mệnh gia tộc.
Tranh cãi tại Đài Bắc
Buổi sáng hôm ấy tại phòng trà gần phố cổ Đại Đạo Trình, không khí ngột ngạt kỳ lạ. Trước khi gặp tôi, ông Trịnh đã đem lá số này ra bàn thảo với vài học giả mệnh lý có tiếng tại Đài Bắc. Kết quả nhận về chỉ toàn sự bi quan. Đa phần các thầy đều lắc đầu khi thấy cung Mệnh nằm tại Thân trống không, lại thêm những ngôi sao mang tính thị phi, trắc trở chiếu thẳng vào.
Nỗi bất an biến thành những hành vi rất cụ thể nơi ông Trịnh. Hễ ai mách đứa trẻ có hạn là ông lập tức hủy chuyến công tác xa, đêm ngủ cứ cách hai tiếng lại thức dậy sờ trán cháu xem có sốt không. Đứa trẻ làm vỡ cái chén hay bị điểm kém môn vẽ, ông cũng quy về cái dớp "bạc mệnh". Ông không dám cho cháu chạy nhảy mạnh ngoài sân, hễ ra đường là bắt mặc hai lớp áo dù trời chỉ se lạnh. Nỗi sợ vô hình từ một dòng chữ cổ đã trói chặt nhịp sống thường nhật của cả một gia đình.
Người ta thường sợ hãi những gì rỗng không. Trong suy nghĩ thông thường, một gian nhà thiếu cột cái thì dễ sụp, một con người thiếu sao chủ tọa ắt trôi dạt vô định.
"Ông Trịnh, xin chớ vội hoang mang vì hai chữ bần yểu," tôi đặt chén trà nguội xuống, chỉ tay vào trục Thân – Dần trên tờ giấy. "Người xưa viết sách có ẩn ý, nếu chỉ đọc vỏ chữ mà không nhìn thế trận của toàn cục, ta rất dễ tự dọa chính mình."
Lần mở nút thắt cổ nhân
Tôi lật nhẹ tờ giấy bản, nhắc lại câu chuyện năm xưa khi tôi đàm đạo cùng các học giả tiền bối về một nhân vật lịch sử có tên Tử-Vũ. Trong phú Thái Vi truyền đời, cổ nhân từng hạ một câu then chốt: "Tử-Vũ tài năng, Cự Tú Đồng Lương, xung thả hợp".
Tử-Vũ là một bậc danh thần tột bực, sống thọ qua tuổi chín mươi, danh tiếng rạng rỡ. Điều kỳ lạ là gì? Mệnh của ông cũng đóng tại cung Thân, cũng trống rỗng không có chính tinh toạ thủ y hệt như đứa cháu của ông Trịnh.
Bí mật nằm ở lăng kính phối chiếu. Cung Mệnh tuy rỗng, nhưng cung Thiên Di đối diện từ đất Dần có hai ngôi sao lớn là Cự Môn và Thái Dương rực rỡ chiếu về. Từ cung Tý, cặp sao Thái Âm và Thiên Đồng thuần khiết cùng hướng tâm lực lại. Chưa kể Thiên Cơ, Thiên Lương cùng Tả Phù, Hữu Bật tề tựu tương trợ. Toàn bộ tinh hoa của trời đất không đứng chen chúc bên trong bản Mệnh, mà đứng ở các góc hiểm yếu bên ngoài, đồng loạt dồn ánh sáng về một khoảng không trung.
Chiếc bình rỗng mới là chiếc bình chứa được nhiều nước nhất. Người mang bản Mệnh không có sao chủ, nếu biết đón nhận, lại chính là kẻ thâu tóm được tài trí của muôn phương mà không bị định kiến của riêng mình trói buộc.
Định kiến "phi yểu tắc bần" lập tức vỡ vụn khi ta nhận ra cung Mệnh và cung Thân của đứa trẻ hoàn toàn sạch bóng hai hung tinh khắc nghiệt nhất là Địa Không và Địa Kiếp. Không có bão táp ngầm phá hủy từ đáy móng, thì khoảng trống ấy là một mảnh đất lành để gieo hạt, cớ sao lại bảo là phế bỏ?
Diệu cách Thanh Long Hóa Kỵ
Điểm thắt nút lớn nhất khiến các thầy số học thuật tại Đài Bắc bối rối chính là sự xuất hiện của Hóa Kỵ – ngôi sao tượng trưng cho sự nghi kỵ, cản trở, đố kỵ và bế tắc. Sao này ngự tại cung Dần, chiếu thẳng vào cung Mệnh của đứa bé.
"Nhưng đứa bé có ngôi sao thị phi này chiếu vào mặt, làm sao yên ổn được?" Ông Trịnh nhíu mày, ngón tay ngừng gõ, nhìn thẳng vào mắt tôi dò hỏi.
Đây chính là câu lật ngược toàn bộ thế cờ mà người học cạn thường bỏ sót: Cái mà người đời nhìn vào tưởng là vết nhơ bế tắc, trong trường hợp này, lại chính là viên ngọc quý giữ mạng.
Đứa trẻ sinh năm Đinh. Với thiên can Đinh, ngôi sao Thanh Long ngự tại cung Thìn — nơi long quy về biển nước, đất lành của loài rồng. Người xưa có truyền miệng một bí quyết giải số: Thanh Long gặp đất Thìn, gặp tuổi Đinh, mà hội cùng ngôi sao đố kỵ Hóa Kỵ, thì lập nên thế cờ tột đỉnh của danh vọng.
Bình thường, Hóa Kỵ là đám mây đen che khuất mặt trời, là miệng lưỡi thế gian dèm pha, làm việc gì cũng dễ dở dang. Nhưng khi rồng xanh Thanh Long gặp mây đen Hóa Kỵ, rồng liền mượn mây mà bay lên chín tầng trời. Sát khí hung hiểm của sự trắc trở biến thành tấm đòn bẩy cho ý chí kiên cường.
Nói bằng ngôn ngữ đời thường: đứa trẻ này sau này càng bị người khác cạnh tranh, chèn ép hay hoài nghi, bản lĩnh của nó lại càng phát tiết mạnh mẽ. Biến trở lực thành dưỡng khí, biến gièm pha thành bàn đạp — đó là diệu lý của việc biến hung thành cát. Cụ Ba La năm xưa tôi từng theo học cũng chỉ cần nhìn thấy cách cục Thanh Long Thìn Thổ hội Kỵ tinh này trên lá số của một người tuổi Đinh là đã gật đầu mỉm cười, đoán định người ấy sống thọ và giàu sang bền vững.
Trách nhiệm người giải số
Nghe đến đây, bờ vai căng cứng của ông Trịnh khẽ chùng xuống. Hơi thở ông đều lại. Ông thở hắt ra một hơi dài như vừa trút được tảng đá nặng đè trên ngực suốt nhiều tháng ròng.
Tôi nhìn ông, khẽ nói: "Học cách đọc số không phải để gắn nhãn định mệnh lên một sinh linh bé bỏng, rồi bắt nó sống trong sự run rẩy của người lớn. Trách nhiệm của người cầm lá số là nhìn thấu cấu trúc tâm lý và hoàn cảnh, từ đó kiến tạo một câu trả lời mang lại niềm tin và hướng đi."
Đứa cháu của ông có bản Mệnh rỗng và sao mây đen chiếu rọi, tức là đứa trẻ có tâm tính cực kỳ nhạy cảm với phán xét xung quanh. Nếu ông cứ tiếp tục bao bọc vì sợ yểu mệnh, soi xét từng lỗi nhỏ vì sợ bần hàn, chính sự áp đặt ấy sẽ biến thành đám mây đen bóp nghẹt đứa trẻ.
Ngay trong tuần này, việc thiết thực nhất ông cần làm cho cháu không phải là mang lá số đi cầu cúng khắp các chùa lớn ở Đài Bắc, mà là hãy để đứa trẻ tự chọn bộ quần áo nó thích mặc và cho phép nó tự đứng dậy khi vấp ngã ở bậc thềm nhà mà không ai chạy lại đỡ. Đừng can thiệp khi nó đối mặt với một khó khăn nhỏ. Hãy để nó học cách thích nghi với khoảng trống và va đập, bởi bản Mệnh của nó sinh ra là để hấp thu xung lực chứ không phải để được ủ trong lồng kính.
Rời khỏi phòng trà khi phố Đài Bắc lên đèn, ánh đèn neon từ các hàng quán phản chiếu lấp loáng trên mặt đường ướt nước mưa. Đi giữa dòng người vội vã, tôi chợt nhận ra khoảng trống của một cung Mệnh vô chính diệu chưa bao giờ là sự phế bỏ hay khiếm khuyết. Nó chính là cái vô vi của Đạo gia — rỗng không để nạp vạn vật, tĩnh lặng để dung chứa cả càn khôn rộng lớn.
Thái Hư