Những Cách Về Mệnh Vô Chính Diệu Trên Lá Số
Người đàn ông đặt lá số xuống bàn, giọng bình thản: "Thầy bảo tôi mệnh Vô Chính Diệu, chắc đời này xong rồi."
Tôi nhìn ông. T.H. — chủ một công ty phân phối linh kiện điện tử ở Đài Bắc, quần áo gọn ghẽ, tóc bạc một phần nhưng mắt còn sắc. Không phải kiểu người hay than thở. Vậy mà buổi chiều hôm đó, ngồi trong văn phòng nhỏ trên tầng bảy đường Nanjing East Road, ông nói câu đó nhẹ tênh — nhẹ đến mức tôi biết ông đã nghĩ về nó nhiều ngày rồi.
Trên bàn trước mặt ông là một quyết định không nhỏ: có nên bàn giao lại mảng kinh doanh chính cho người con trai cả, hay tiếp tục tự mình điều hành thêm năm năm nữa? Ông nói một thầy khác đã xem lá số và kết luận gọn lỏn: Mệnh Vô Chính Diệu, khó vượng, nên giữ nguyên không thay đổi. Ông nghe xong, về nhà, mất ngủ ba đêm liền.
Tam Không — Bùa Chú Hay Bẫy Chữ?
Vấn đề không phải ở ông T.H. Vấn đề là ở cách người ta đọc Mệnh Vô Chính Diệu.
Trong nhiều bộ sách cũ, khi gặp lá số có Mệnh không an chính tinh, người xem thường chạy ngay đến một công thức: kiểm tra xem có Tuần Triệt án ngữ, có Thiên Không Địa Không hay không. Nếu đủ cái gọi là "Tam Không," thì ghi một câu vào biên bản — phú quý khả kỳ. Nếu thiếu, thì lắc đầu.
Nhưng "Tam Không" là những Không nào? Đây chính là chỗ lộn xộn bắt đầu.
Có sách tính Tuần Không và Triệt Không như hai thực thể riêng, cộng thêm Thiên Không là một sao, Địa Không là một sao — vậy là bốn thứ, không phải ba. Có sách gộp Tuần Không và Triệt Không lại thành một nhóm, rồi đếm Thiên Không, Địa Không thành hai. Có sách lại hiểu "Tam Không" theo nghĩa hoàn toàn khác: Không về danh, Không về lợi, Không về tình — mang tính triết lý hơn là kỹ thuật.
Người học mới đọc vào, thấy sách nói vậy, áp vào lá số, kết luận trong ba giây. Như người đàn ông kia đã làm với ông T.H.
Sách cũ viết thiếu không có nghĩa là sách sai — mà là người đọc đã dừng lại đúng chỗ sách dừng, thay vì tiếp tục nhìn.
Cùng Cách Số, Khác Cuộc Đời
Tôi từng có trong tay hai lá số Mệnh Vô Chính Diệu, cùng an tại cung Thìn, cùng không có chính tinh tọa thủ.
Người thứ nhất — gọi là A — Mệnh hành Thủy, cung Mệnh có Tuần Không án ngữ, Thiên Lương chiếu từ Tuất sang. Ông sống cuộc đời đạm bạc, làm thầy giáo dạy tư ở Tân Bắc, không giàu nhưng không khổ, về già được con cái phụng dưỡng. Người quen ông bảo: ông sống thanh thản, không bon chen bao giờ.
Người thứ hai — gọi là B — Mệnh hành Hỏa, cung Mệnh cũng Thìn, không có Không nào án ngữ, nhưng Tử Vi-Thiên Phủ chiếu hội, thêm Tả Phù Hữu Bật. Ông làm thương mại ở Cao Hùng, xây được cơ ngơi kha khá trước năm năm mươi tuổi, con cái học hành đến nơi đến chốn.
Cùng là Mệnh Vô Chính Diệu. Một người "đắc Không" theo sách — nhưng cuộc đời bình thường. Một người không đắc Không nào — nhưng lại khá hơn hẳn.
Công thức đơn giản đã không còn đứng vững.
Hành của Mệnh quan trọng. Hành Thủy gặp cung Thìn — Thủy nhập Mộ, khí bị giam. Hành Hỏa gặp Thìn — Hỏa vượng hơn vì không bị khắc trực tiếp. Chưa kể, chính tinh chiếu sang từ cung đối mới là thứ quyết định Mệnh Vô Chính Diệu đó nhận được nguồn lực gì: Tử Vi chiếu là một chuyện, Thất Sát chiếu là chuyện hoàn toàn khác. Vũ Khúc chiếu vào Mệnh của người kinh doanh có thể là lực đẩy, nhưng nếu cùng lúc đó có Kỵ Đà La hội — thì cái lực đẩy đó đẩy người ta vào tường.
Không có một câu nào viết đủ được tất cả những ràng buộc đó.
Lăng Kính Tử Vi Nhìn Lại T.H.
Tôi lấy lá số của ông ra, nhìn kỹ hơn lần nữa.
Mệnh ông an tại Sửu — không có chính tinh. Đúng là Vô Chính Diệu. Nhưng từ cung Mùi, Tử Vi-Thiên Tướng chiếu sang. Hành Mệnh là Kim — Kim tọa Sửu, Thổ sinh Kim, không bị hãm. Cung Mệnh có Văn Xương tọa thủ, thêm Lộc Tồn. Tuần Không không án ngữ cung Mệnh, mà rơi vào cung Tài Bạch.
Ông gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn, hỏi: "Vậy tôi xấu hay tốt?"
Tôi nói: "Tùy ông muốn làm gì."
Ông nhìn tôi, chờ.
"Tử Vi chiếu vào Mệnh của ông mang theo Thiên Tướng — đây là cách an toàn, thích hợp với người cần nền tảng vững hơn là xông pha. Văn Xương ở Mệnh, Lộc Tồn ở Mệnh — ông không phải kiểu người giàu bằng liều lĩnh, mà giàu bằng tích lũy và uy tín. Tuần Không ở Tài Bạch — tiền ông kiếm được nhưng không giữ nhiều, đó là thật. Nhưng không phải vì Mệnh xấu — mà vì ông hay tái đầu tư."
Ông im lặng một lúc. Nhìn ra cửa sổ, xuống đường Nanjing bên dưới đang đông xe buổi chiều.
"Vậy chuyện bàn giao thì sao?"
Tôi lật sang cung Phúc Đức, cung Quan Lộc. Cung Quan Lộc của ông có Thiên Đồng hóa Lộc — tinh thần làm việc còn, nhưng thiên về hướng ổn định hơn là mở rộng. Cung Phúc Đức có Thái Âm — ông hưởng được phúc khi lui về phía sau. Đại hạn sắp tới của ông cung Thiên Di — đây là giai đoạn thích hợp để ông dịch chuyển vai trò, không nhất thiết phải buông tay hoàn toàn, nhưng cũng không cần ghì chặt như cũ.
"Ông không cần chọn giữa 'làm' và 'không làm.' Ông có thể làm theo cách khác."
Ông gật đầu. Lần đầu tiên trong buổi chiều đó, ông nhấc tách trà lên uống.
Vô Chính Diệu Không Phải Án Tử
Tôi đã xem nhiều lá số Mệnh Vô Chính Diệu. Có người sống khá, có người khó khăn. Có người đắc đủ Tam Không mà vẫn vất vả. Có người không đắc Không nào mà vẫn thành danh.
Điều duy nhất nhất quán tôi thấy: Mệnh Vô Chính Diệu không chịu bị đọc theo công thức.
Nó đòi hỏi người xem phải nhìn xa hơn — nhìn vào hành của Mệnh, vào chính tinh chiếu hội từ đâu sang, vào các sao tốt xấu đang hội tụ, vào đại hạn đang chạy đến. Thiếu bất kỳ lớp nào, kết luận sẽ lệch.
Vô Chính Diệu không phải án tử — mà là tấm gương đòi người xem phải nhìn kỹ hơn, không được đọc theo công thức.
Người xem lá số cho ông T.H. trước tôi không sai về việc nhận ra Mệnh Vô Chính Diệu. Ông sai ở chỗ dừng lại quá sớm — đọc thấy "không có chính tinh," tra bảng "Tam Không," không thấy đủ, rồi lắc đầu. Và ông T.H. mất ngủ ba đêm vì một kết luận chưa bao giờ hoàn chỉnh.
Tôi không biết quyết định của ông T.H. cuối cùng là gì. Chúng tôi không gặp lại nhau sau buổi chiều đó. Nhưng khi ông đứng dậy ra về, bước chân ông không còn nặng như lúc vào.
Với tôi, vậy là đủ.
Đẩu Nam