Chút lòng tưởng niệm vị nữ văn thi hào Tương Phố

Lần đầu tôi đọc Tương Phố, bà đang khóc chồng — mà tôi lại thấy cả lá số mình trong đó.


Đêm hôm đó ở Đài Bắc đã qua mười một giờ. Bạn H. — người bạn gốc Huế, dạy văn học Việt ở Đại học Đông Ngô — lật cuốn tập cũ bìa vàng ố ra trước mặt tôi, không nói gì, chỉ chỉ vào một đoạn.

"Đọc đi. Đọc thành tiếng."

Tôi đọc. Giọng tôi hơi khựng lại giữa chừng, không phải vì chữ khó — mà vì tôi bỗng không còn chắc mình đang đọc thơ của ai nữa. Cái cảm giác đó kỳ lạ lắm: như đang cầm tờ giấy của người khác mà nhận ra nét chữ là của mình.

H. nhìn tôi, cười nhẹ: "Tương Phố đó."


Người đàn bà tên Tương Phố

Bà tên thật là Đỗ Thị Đệ, sinh năm 1900 ở Long Xuyên, mất năm 1973 — một đời trải qua gần trọn thế kỷ biến động của Nam Bộ. Giới văn chương hay gọi bà là nữ văn thi hào, nhưng tôi nghĩ danh xưng ấy vẫn chưa đủ nói lên được sức nặng của một người đàn bà viết như thở, viết để giữ mình khỏi chìm.

Bà lấy chồng, yêu chồng — và mất chồng khi còn rất trẻ. Ông Trần Ngọc Lầu — chồng bà — mất năm 1921. Bà mới hơn hai mươi tuổi. Từ đó, bà viết. Viết không ngừng. Giọt Lệ Thu — tác phẩm làm bà nổi danh khắp Nam Kỳ — chính là tiếng khóc chồng dài suốt những trang văn xuôi thấm nước mắt thật.

Bà không tái giá. Bà nuôi con, nuôi chữ, nuôi cả một nỗi nhớ dài đến tận khi nhắm mắt.

Đó là cuộc đời bà. Ngắn gọn vậy thôi — nhưng đọc vào, không ai thấy ngắn được.


Khi tôi nhìn bà qua lăng kính Tử Vi

H. biết tôi xem Tử Vi, nên đêm đó sau khi tôi đọc xong mấy đoạn, cô hỏi: "Anh nghĩ bà ấy lá số thế nào?"

Tôi ngồi im một lúc. Không phải tính toán — mà đang cảm.

Những người như Tương Phố, tôi gặp trong lá số không ít lần, dù tên gọi mỗi người mỗi khác. Họ thường mang Thiên Lương thủ mệnh — ngôi sao của lòng trắc ẩn, của người ôm nỗi đau không phải của mình mà vẫn khóc được. Thiên Lương là ngôi sao biết gánh: gánh người thân, gánh nghĩa vụ, gánh cả ký ức của những kẻ đã đi xa.

Nhưng Thiên Lương một mình không tạo ra bi kịch. Bi kịch đến khi bên cạnh có thêm Không Kiếp kẹp Tài — hai ngôi sao hung hóa giải tán tài lộc, bào mòn vật chất, khiến tài hoa trở thành con dao hai lưỡi: sắc đủ để cắt người khác, nhưng cũng đủ để cứa vào chính mình.

Với một người viết văn, Không Kiếp kẹp Tài không nhất thiết nghĩa là nghèo khổ theo kiểu thiếu cơm ăn. Nó nghĩa là tài năng không đổi ra được sự bình yên. Viết giỏi mà không được yên. Được ca tụng mà vẫn cô đơn. Càng được biết đến, càng thấy mình trống rỗng ở chỗ nào đó không ai nhìn vào.

Tài hoa và bi kịch đôi khi không phải nhân quả — mà là sinh đôi.

Rồi tôi nghĩ đến đại vận hành qua cung Phu Thê. Trong Tử Vi, cung Phu không chỉ nói về hôn nhân — nó nói về người bạn đời của linh hồn mình, người neo mình lại giữa đời. Khi đại vận đi qua đó mà gặp sao hung, gặp Hao, gặp Phá — sự mất mát không cần ai báo trước. Nó cứ đến, đúng giờ, đúng tuổi, như đã ghi trong một bản hợp đồng mà ta không nhớ mình đã ký.

Bà mất chồng năm hơn hai mươi tuổi. Đúng vào cái tuổi mà đại vận thường xoay chiều lần đầu trong đời người.

Tôi không có lá số thật của bà trong tay. Tôi cũng không dám lập số áng chừng rồi phán. Nhưng tôi đọc đời bà — và đời bà đọc lại tôi bằng những mã số quen thuộc đến mức tôi gần như nhận ra từng dòng.

Còn chữ nghĩa? Với người mang Thiên Mã đắc địa, viết chính là cách duy nhất để thoát. Không phải thoát khỏi hoàn cảnh — mà thoát khỏi cái cảm giác bị nhốt trong chính cuộc đời mình. Thiên Mã cho người ta đôi chân, dù đôi chân ấy đôi khi chỉ di chuyển được trên trang giấy.

Tương Phố chạy bằng chữ. Bà chạy mấy mươi năm. Không dừng.


Nén hương muộn màng

H. pha thêm ấm trà, đặt im lặng giữa bàn. Ngoài cửa sổ, Đài Bắc lúc nửa đêm vẫn còn đèn — những dãy đèn vàng dọc theo con phố nhỏ dưới kia, mờ mờ trong màn sương nhẹ.

"Bà ấy chết năm 1973," H. nói. "Không ai tổ chức lễ kỷ niệm lớn. Tên bà ít được nhắc ở trường học."

Tôi gật đầu, không nói gì.

Có những người, lá số của họ không dành cho sự nổi tiếng ồn ào lúc còn sống. Thiên Lương thủ mệnh thường vậy — âm thầm trong đời, nhưng để lại dư âm dài. Cái hay của Thiên Lương là nó không cần được ghi nhận ngay. Nó chờ được.

Tương Phố đã chờ được.

Bà không cần tôi — một kẻ xem Tử Vi — giải thích đời bà. Bà đã tự giải thích, bằng từng trang Giọt Lệ Thu, bằng từng bài thơ viết trong những đêm một mình nuôi con giữa miền Nam khói lửa. Lá số chỉ là tấm gương — bà đã tự soi mình vào chữ, sắc nét hơn bất kỳ lá số nào có thể làm.

Nhưng tôi vẫn muốn thắp nén hương này.

Không phải vì tôi hiểu bà hơn ai. Mà vì lần đầu đọc bà, tôi thấy mình trong đó — cái cảm giác tài hoa đôi khi là gánh nặng hơn là món quà, cái cảm giác viết không phải vì muốn nổi tiếng mà vì nếu không viết thì không biết đặt nỗi đau xuống chỗ nào cho nó khỏi đè chết mình.

Lá số không kết án ai. Nó chỉ phản chiếu — như mặt nước phản chiếu bầu trời. Bầu trời đẹp hay u ám là chuyện của bầu trời. Mặt nước chỉ trung thực mà thôi.

Kính người xưa, tôi nhận ra, cũng là một cách kính chính mình — kính cái phần trong mình đã từng đau theo cách tương tự, đã từng chạy bằng chữ, đã từng thức khuya với một trang giấy trắng và không biết sáng mai sẽ ra sao.


Nén hương tôi thắp đêm đó ở Đài Bắc đã tàn từ lâu.

Nhưng chữ của bà vẫn còn. Lá số — dù tôi không có trong tay — vẫn có thể đọc được qua từng trang văn bà để lại. Và lời ai điếu muộn nhất đôi khi lại thành thật nhất, vì nó không cần phải lịch sự, không cần phải đúng giờ — nó chỉ cần thật.

Bà đã đi. Chữ còn. Đó là cái Thiên Lương bà mang — không phải để giữ cho mình, mà để để lại cho người sau.

Tôi là một trong số người sau đó.


Tử Nguyên

Đài Bắc, một đêm tháng Mười