Tướng Pháp Bí Truyền: Nhận Xét Và Bàn Về Các Kiểu Mắt

Người đàn ông ngồi đối diện tôi tại quán trà Đài Bắc hỏi thẳng: "Tiên sinh, mắt tôi có vấn đề gì không?" — mắt ông ta đang nhìn tôi, nhưng tôi chỉ thấy ánh đục lờ đờ như nước ao tù.

Ông họ Trịnh, chủ một công ty xuất nhập khẩu ở Đại Đồng. Người giới thiệu nói ông đang gặp chuyện lớn — tranh chấp hợp đồng với đối tác bên Singapore, con số không nhỏ. Nhưng khi ngồi xuống, điều đầu tiên ông hỏi không phải về vận hạn, không phải về cung Tài Bạch — ông hỏi về mắt.

Tôi rót thêm trà vào chén ông, không vội trả lời.

Ngoài cửa sổ, Đài Bắc vào buổi chiều muộn. Tiếng xe máy lẫn tiếng mưa lất phất. Ông Trịnh đặt hai tay lên mặt bàn gỗ, ngón cái phải cứ xoay xoay chiếc nhẫn ngọc — một động tác của người chưa quen ngồi yên với lo lắng.

"Tiên sinh?" — ông nhắc lại.

Tôi nhìn thẳng vào mắt ông và nói: "Ông biết câu trả lời rồi. Ông chỉ muốn nghe người khác nói thôi."


Mắt Là Gì Trong Ngũ Quan

Trong tướng pháp cổ điển, mặt người được chia làm ngũ quan — năm cơ quan mang năm chức phận riêng biệt. Tai là Thái Thính Quan, chủ về khả năng tiếp nhận. Mũi là Thẩm Biện Quan, chủ về phán đoán và tài lộc. Lông mày là Bảo Thọ Quan, chủ về thọ mệnh và huynh đệ. Miệng là Xuất Nạp Quan, chủ về lời nói và ẩm thực.

Còn mắt — mắt là Giám Sát Quan.

Giám sát. Hai chữ đó không phải ngẫu nhiên. Giám là nhìn thấu, sát là xét định. Người xưa quan niệm mắt không chỉ để nhìn thế giới bên ngoài — mắt còn phản chiếu ngược lại thế giới bên trong. Thần mắt rò rỉ nội tâm theo cách mà người ta không kiểm soát được.

Tiêu chuẩn cổ nhân đặt ra cho một đôi mắt tốt rất giản dị: tròng đen phải đen kịt, tròng trắng phải trắng như men chén sứ. Sáng, rõ, phân minh. Không vẩn, không đục, không pha màu lạ.

Người có đôi mắt như vậy, cộng thêm ánh nhìn thẳng thắn và khoan hòa — cổ nhân gọi là "thần mắt tinh anh." Họ xét việc mau, tính toán không sai, và thường thọ.

Mắt ông Trịnh không thuộc loại đó.


Bàn Về Các Kiểu Mắt

Khi tôi học tướng pháp từ thầy ở Hương Cảng, ông hay nói: "Đừng nhìn mắt người ta như nhìn hàng hóa. Hãy nhìn như nhìn mặt hồ — yên tĩnh, thì mới thấy đáy."

Có những đôi mắt mang cả một số phận trong hình dáng của chúng.

Mắt hổ — khuôn nhỏ và tròn, mi cao nhọn, nhìn thẳng không chớp. Người mang mắt hổ thường có khí phách mạnh mẽ, ý chí không dễ bẻ gãy. Cổ nhân nói đây là mắt của người làm lớn trong quân sự, hoặc những ngành đòi hỏi quyết đoán tức thì. Có điều, mắt hổ cần đi kèm với khí sắc ôn hòa — hổ mà hung hăng quá, không biết thu lại, thì dễ thành họa.

Mắt phượng — dài, đuôi mắt nhẹ cong lên, tròng đen đẹp, ánh mắt có chiều sâu. Đây là loại mắt quý nhất trong tướng pháp, gặp ở cả nam lẫn nữ. Người có mắt phượng thường thông minh, có quý nhân, cuộc đời có những bước ngoặt tốt bất ngờ. Nhưng điều quan trọng là thần mắt — phượng nhãn mà thần tán, mà lờ đờ, thì cái đẹp hình thức cũng chỉ là vỏ ngoài.

Mắt hạc — rất dài, đuôi mắt vòng xuống rồi lại lượn lên nhẹ nhàng, tròng đen nhiều. Người có mắt hạc thường tánh hiền, không ham tranh đấu. Cổ nhân hay nói người mắt hạc về già có duyên tu hành, con cháu sang trọng. Họ không phải người tạo sóng gió — nhưng họ thường đứng vững khi sóng gió đến.

Mắt cá — đây là loại mắt tôi ngại nhắc nhất khi luận tướng, vì người mang nó thường không có lỗi gì về tính cách, nhưng số mệnh lại nặng. Mắt tròn khổ, mi mỏng, tròng đen ít mà lồi, lòng trắng có vằn đỏ hoặc vàng — cổ nhân nói loại này hay gặp yểu vong hoặc nghèo khó, dù tính không gian trá. Mệnh lý đôi khi tàn nhẫn theo cách như vậy — người hiền mà số không thuận.

Mắt dê — lòng trắng nhiều, tròng đen nhỏ và hay đưa đẩy, ánh nhìn không bao giờ đứng yên một chỗ. Người mắt dê thường tâm tính bất định, dễ bị cám dỗ bởi những thứ không thuộc về mình. Không hẳn xấu người, nhưng khó giữ được những thứ tốt đẹp lâu dài.

Còn mắt mi heo — mi dày, đuôi mắt ngắn, lòng trắng ngả vàng, hay ngước nhìn lên — tướng pháp xếp vào loại đáng ngại nhất. Gian tham và phản phúc là hai chữ cổ nhân dùng. Tôi đã gặp vài người mang loại mắt này trong đời, và không lần nào tôi cảm thấy cổ nhân sai.


Chuyện Của Ông Trịnh

Mắt ông Trịnh không thuộc hẳn một loại nào trong những kiểu kể trên — đó là điều khiến tôi dừng lại lâu hơn bình thường.

Hình dáng mắt ông không xấu. Dài vừa phải, đuôi mắt không rủ không vắt. Nhưng thần mắt thì tắt. Tròng trắng không còn trắng thuần — có một màu vàng nhạt bám ở góc, và cái ánh đục lờ đờ kia không phải mệt mỏi thường ngày. Nó là dấu hiệu của một người đã giữ quá nhiều điều trong lòng quá lâu, đến mức cái giữ đó bắt đầu rò rỉ ra ngoài theo cách người ta không hay.

Tôi hỏi ông: "Ông ngủ được không?"

Ông cười nhạt. "Hai năm nay rồi."

"Không phải vụ Singapore."

Ông im lặng một lúc. Chiếc nhẫn ngọc ngừng xoay.

"Đúng. Không phải vụ Singapore."

Tôi không hỏi thêm. Trong tướng pháp, mắt đục lờ kết hợp với thần tán — cái thần mắt như người đang nhìn nhưng thực ra đang ở đâu đó khác — thường báo hiệu một trong hai điều: người đó đang gánh một bí mật nặng, hoặc đang đứng ở một ngã rẽ mà họ chưa dám quyết.

Với ông Trịnh, tôi đoán là cả hai.


Chiêm Nghiệm Của Tâm Kính

Tướng pháp không phải tòa án.

Tôi nói điều này với mọi người đến gặp tôi, và tôi nói lại ở đây: mắt chỉ là một lăng kính, không phải bản án. Người có mắt đẹp mà sống buông thả, thần mắt cũng tắt dần theo năm tháng. Người có mắt không đẹp mà tâm tính ngay thẳng, thần mắt sẽ dần sáng lên — tôi đã thấy điều này bằng mắt mình.

Tướng tùy tâm chuyển — cổ nhân không nói câu đó để an ủi. Họ nói vì họ đã quan sát đủ lâu để thấy điều đó có thật.

Vụ Singapore của ông Trịnh — tôi không bàn đến trong buổi hôm đó. Tôi chỉ nói với ông rằng cái thứ đang làm mắt ông đục không phải đối tác bên Singapore. Và rằng, nếu ông giải quyết được cái thứ đó, thì vụ Singapore sẽ nhẹ hơn ông nghĩ.

Ông nhìn tôi lâu. Rồi gật đầu.


Ông Trịnh rời đi, tôi nhìn theo bóng ông khuất sau cánh cửa quán trà, chợt nhớ câu cổ nhân: mắt là cửa sổ hồn người, nhưng cửa sổ đôi khi bị bụi che.

Bụi đó không phải số mệnh. Bụi đó là những thứ ta tự chọn giữ lại và không chịu phủi đi.

Tâm Kính