Công Cụ Miễn Phí

Ngũ Hành
Trong Tên

Nhập tên tiếng Việt đầy đủ — hệ thống tự tra chữ Hán tương ứng, số nét và ngũ hành. Không cần biết chữ Hán.

Ngũ hành tên hoạt động thế nào?

Tên Việt → Chữ Hán →
Số Nét → Ngũ Hành

Tên người Việt phần lớn có gốc Hán-Việt — mỗi âm tiết ứng với một chữ Hán có số nét nhất định. Trong phong thủy đặt tên, chữ số hàng đơn vị của số nét xác định ngũ hành: 1–2 = Mộc, 3–4 = Hỏa, 5–6 = Thổ, 7–8 = Kim, 9–0 = Thủy.

Công cụ có sẵn bảng tra ~400 âm tiết tên phổ biến. Âm tiết không tìm thấy sẽ được đánh dấu để nhập tay — mày có thể tra số nét tại hanzii.net.

Ngũ Hành Theo Số Nét
1–2MộcVD: Đinh (2 nét), Nhất (1 nét)
3–4HỏaVD: Văn (4), Tâm (4), Sơn (3)
5–6ThổVD: An (6), Ngọc (5), Quang (6)
7–8KimVD: Nguyễn (7), Minh (8), Trung (8)
9–0ThủyVD: Tuấn (9), Nam (9), Hương (9)
💡
Một số âm đồng âm dị nghĩa — cùng cách đọc nhưng nhiều chữ Hán khác nhau (số nét khác). Công cụ dùng chữ phổ biến nhất. Bố mẹ đặt tên con nên đối chiếu với chữ Hán thực tế.
Nhập Tên
Họ Và Tên Đầy Đủ
Tương Sinh / Tương Khắc
Tương sinh ✦ Thủy→Mộc · Mộc→Hỏa · Hỏa→Thổ · Thổ→Kim · Kim→Thủy
Tương khắc ✗ Mộc↔Thổ · Thổ↔Thủy · Thủy↔Hỏa · Hỏa↔Kim · Kim↔Mộc
Chữ tên chính (chữ cuối) sinh hoặc cùng hành với mệnh cục là lý tưởng nhất theo dân gian.
Cân Bằng Ngũ Hành
Biết Ngũ Hành Bản Mệnh Chính Xác
Tra Nạp Âm Theo Năm Sinh
Ngũ hành bản mệnh lấy từ nạp âm can chi năm sinh — không phải ngũ hành của can năm. Tra đúng để đối chiếu với ngũ hành tên chính xác hơn.
Tra Nạp Âm Miễn Phí →