4 trụ can chi đầy đủ, nạp âm ngũ hành, Thần Sát ẩn trong từng trụ, cân bằng ngũ hành tổng thể và giải thích ý nghĩa mỗi trụ.
Tứ Trụ (四柱) ghi lại năm–tháng–ngày–giờ sinh bằng 4 cặp Can-Chi, tổng cộng 8 chữ. Mỗi trụ phản ánh một tầng khác nhau: trụ năm (gốc rễ, tổ tiên), trụ tháng (môi trường lớn lên), trụ ngày (bản thân — quan trọng nhất), trụ giờ (tương lai, con cái).
Nhật Chủ là can ngày — ngũ hành bản thân, dùng để xác định hành vượng/suy và định hướng Dụng Thần (hành cần bổ sung). Ngoài 8 chữ, mỗi trụ còn ẩn Thần Sát — thần phù hay hung ẩn cho biết thêm về quý nhân, học vấn, di chuyển, tình cảm.
Tứ Trụ — còn gọi là Bát Tự hoặc Tử Bình — là môn mệnh lý dựa trên bốn yếu tố thời gian lúc sinh: Năm, Tháng, Ngày, Giờ. Mỗi trụ gồm một Thiên Can và một Địa Chi, tạo thành tám chữ (bát tự) định hình mệnh cục của một người.
Nhật Can — Can của trụ Ngày — là trung tâm của lá số, đại diện cho bản ngã và tính cách cốt lõi. Toàn bộ việc luận mệnh xoay quanh mối quan hệ giữa Nhật Can với bảy trụ còn lại: Can Chi nào sinh trợ, Can Chi nào khắc tiết — từ đó xác định cục mệnh, hỷ thần và kỵ thần.
Môn học này được Từ Đại Thăng (Tử Bình) hệ thống hóa vào đời Tống, rồi được Trầm Hiếu Chiêm hoàn thiện trong Uyên Hải Tử Bình — văn bản cổ còn được tham chiếu đến ngày nay. Khác với Tử Vi chú trọng vị trí sao trên mệnh bàn, Tứ Trụ phân tích thuần túy qua tương quan ngũ hành giữa các Can Chi.
Lá số Tứ Trụ không có đúng sai — nó là bản đồ năng lượng. Hiểu được hỷ thần là hiểu mình cần gì; hiểu kỵ thần là biết điều gì cần thận trọng trong cách sống và lựa chọn.
Xem thêm: Đại Vận & Vận Trình, Cách Cục & Các Cung, Nạp Âm Ngũ Hành