Phân tích chi tiết vận hạn năm 2024 cho người sinh năm Ất Tỵ — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1965
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2024 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 0.6 ★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 1.1 ★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 1.2 ★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 0.7 ★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 1.2 ★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 1.2 ★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 0.8 ★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 1.4 ★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2024.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2024 của người sinh năm 1965 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Ất Tỵ có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.