Phân tích chi tiết vận hạn năm 2030 cho người sinh năm Đinh Tỵ — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1977
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2030 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 0.5 ★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 1.1 ★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 1.4 ★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 1.4 ★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 1.1 ★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 1.1 ★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 1.7 ★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | — | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 0.7 ★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 0.5 ★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 1.5 ★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2030.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2030 của người sinh năm 1977 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Đinh Tỵ có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuyệt Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.