Xác định giờ sinh Lê Công Vinh theo Tử Vi: 12 giờ, giờ nào khớp đời nhất?
Cựu tiền đạo và đội trưởng đội tuyển Việt Nam, giữ kỷ lục ghi nhiều bàn nhất cho đội tuyển, ba lần giành Quả bóng vàng Việt Nam.
Lê Công Vinh sinh giờ nào? Tử Vi xác định ra sao
Lá số giờ Sửu (xác định, vì không có giờ sinh công khai) trúng ở địa vị cao, chức đội trưởng và khởi đầu bị đánh giá thấp. Trượt rõ ở cung Huynh Đệ (nói không có anh chị em, đời thật có hai chị và một em) và ở đại vận 1999–2008 chấm trung bình dù đó là đỉnh cao sự nghiệp.
Điểm 0–100 = mức lá số giờ đó khớp đời thật. Giờ được xác định BẰNG cách đối chiếu với đời thật, nên đây không phải phép thử độc lập như hồ sơ có giờ sinh khai sinh. Cách chấm
12 lá số của Lê Công Vinh: giờ nào khớp đời nhất?
Giờ Sửu khớp nhất vì đại vận 1999–2008 đạt 6.2 trùng giai đoạn thăng hoa 2004–2007 và đại vận 2009–2018 hạ còn 4.7 hợp chặng chấn thương 2010. Giờ Dậu (66) và Tỵ (68) gần kề thứ hai về đại vận nhưng Mệnh, Quan Lộc quá thấp. Đây là giờ do hệ thống xác định vì không có giờ sinh công khai.
| Giờ | Cung Mệnh | Điểm khớp | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Tý | Mệnh Hợi: Thái Âm (miếu) hóa Kỵ | 35/100 | Đại vận 1999–2008 Huynh Đệ chỉ 3.6 trong khi 2004–2007 là giai đoạn thăng hoa với ba Quả bóng vàng; đại vận 2009–2018 lại cao 8.3 dù đó là thời chấn thương. |
| Sửugiờ xác định | Mệnh Tuất: Liêm Trinh (miếu), Thiên Phủ (vượng) | 78/100 | Đại vận 1999–2008 đạt 6.2 trùng giai đoạn nổi lên và Quả bóng vàng 2004, 2006, 2007; 2009–2018 hạ còn 4.7 hợp chặng chấn thương 2010 và biến động. Mệnh Liêm Trinh Thiên Phủ hợp người khổ luyện. |
| Dần | Mệnh Dậu: vô chính diệu | 50/100 | Mệnh vô chính diệu 6.4 và Quan Lộc 6.2 khá, nhưng đại vận 1996–2005 chỉ 3.5 lệch với bước ngoặt 2003–2004 và Quả bóng vàng 2004. |
| Mão | Mệnh Thân: vô chính diệu | 30/100 | Đại vận 2006–2015 chỉ 3.3 trái hẳn hai Quả bóng vàng 2006, 2007; Mệnh vô chính diệu 3.2 và Phúc Đức 2.4 đều thấp. |
| Thìn | Mệnh Mùi: Thái Dương (đắc), Thái Âm (đắc) hóa Kỵ | 52/100 | Đại vận 2007–2016 cao 8.0 hợp 2007 và thời Hà Nội, nhưng 1997–2006 chỉ 3.4 không khớp bước ngoặt 2003–2004; Phúc Đức 7.1 là điểm cộng. |
| Tỵ | Mệnh Ngọ: Vũ Khúc (vượng), Thiên Phủ (miếu) | 68/100 | Đại vận 1997–2006 đạt 6.1 hợp giai đoạn trỗi dậy 2002–2006, 2007–2016 ở mức 5.1 trung bình; nhưng Mệnh 2.9 và Quan Lộc 2.3 quá thấp cho một huyền thoại. |
| Ngọ | Mệnh Tỵ: Thiên Cơ (vượng) hóa Lộc | 55/100 | Đại vận 1998–2007 chỉ 4.6 yếu cho đỉnh cao 2004–2007; Mệnh Thiên Cơ hóa Lộc và Quan Lộc 5.9 khá, đại vận 2008–2017 ở 5.3 trung bình. |
| Mùi | Mệnh Thìn: Thất Sát (hãm) | 32/100 | Mệnh Thất Sát hãm 2.7, Quan Lộc 3.0 và đại vận 1998–2007 chỉ 4.0, không phản ánh sự nghiệp rực rỡ ở độ tuổi 19–22. |
| Thân | Mệnh Mão: Thái Dương (vượng), Thiên Lương (vượng) hóa Quyền | 36/100 | Đại vận 1999–2008 chỉ 3.2 trong thời điểm hào quang nhất; 2009–2018 lại 8.1 dù có chấn thương nặng và vết đen 2010. |
| Dậu | Mệnh Dần: Vũ Khúc (vượng), Thiên Tướng (miếu) | 66/100 | Đại vận 1999–2008 đạt 6.0 khớp giai đoạn thăng hoa, 2009–2018 hạ 4.5 hợp chặng chấn thương; nhưng Mệnh 2.8 và Quan Lộc 2.0 rất thấp. |
| Tuất | Mệnh Sửu: Vũ Khúc (miếu), Tham Lang (miếu) | 38/100 | Đại vận 2000–2009 chỉ 3.3 trái với đỉnh cao 2004–2007; Mệnh Vũ Khúc Tham Lang miếu 5.9 là điểm sáng duy nhất. |
| Hợi | Mệnh Tý: Thiên Đồng (vượng), Thái Âm (vượng) hóa Kỵ | 44/100 | Đại vận 2000–2009 ở 5.0 trung bình, 2010–2019 chỉ 4.1 hợp chặng khó; nhưng Quan Lộc 4.5 và Thiên Di 2.1 thấp, không nổi bật. |
Lê Công Vinh là ai?
Lê Công Vinh sinh ngày 10 tháng 12 năm 1985 ở Quỳnh Lưu, Nghệ An. Anh là con trai duy nhất trong gia đình, có hai chị gái và một em út. Gia cảnh khó khăn khiến anh từng mơ làm sĩ quan quân đội nhưng phải gác lại để theo nghiệp bóng đá.
Anh bắt đầu tập bóng từ năm 12 tuổi. Khi thi vào đội trẻ Sông Lam Nghệ An, anh xếp gần cuối nhóm 25 người được chọn vì bị đánh giá thấp. Năm 2002, anh là vua phá lưới giải U-21 quốc gia khi mới 17 tuổi, rồi được đôn lên đội một.
Năm 2004, anh nhận cú đúp Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất năm và Quả bóng vàng Việt Nam. Hai năm 2006 và 2007 là thời kỳ rực rỡ nhất về thành tích cá nhân: anh giành Quả bóng vàng cả hai năm, điều chưa cầu thủ nào khác làm được.
Anh chuyển sang Hà Nội T&T năm 2009 với khoản tiền kỷ lục, sau đó thử sức ở Bồ Đào Nha và Nhật Bản, từng đeo băng đội trưởng đội tuyển Việt Nam. Năm 2020, AFC vinh danh anh là một trong 5 huyền thoại của bóng đá Đông Nam Á.
Lá số Tử Vi của Lê Công Vinh tóm tắt
Lập theo ngày 10/12/1985, giờ Sửu — giờ khớp nhất do hệ thống xác định ở trên, không phải giờ khai sinh, nam mệnh.
Bảng 1 — Lá số nói gì về con người, đời thật ra sao
Mỗi dòng là một nhận định của lá số, đặt cạnh sự thật có nguồn. Mục nào không có nguồn công khai, chúng tôi ghi "chưa kiểm chứng" thay vì cố gán.
| Cung | Lá số nói | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Mệnhđiểm 3,4/10 | Phủ Tướng triều viên: phú quý song toàn, địa vị cao.Lá số gốc: Phủ Tướng Triều Viên: Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao. | Địa vị cao đúng: được xem là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất lịch sử, hợp đồng kỷ lục 8 tỷ đồng.[1] | Khớp |
| Mệnhđiểm 3,4/10 | Tuần án cung Mệnh: khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, về sau dần khắc phục.Lá số gốc: Tuần Án Cung Mệnh: Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung. | Khởi đầu bị đánh giá thấp rồi vươn lên thành ngôi sao.[1] | Khớp |
| Mệnhđiểm 3,4/10 | Vui ít buồn nhiều, thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.Lá số gốc: Mệnh Không Thân Kiếp: Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền. | Có thăng trầm thật (như chuyện bị tước băng đội trưởng 2010), nhưng phần chẳng lâu bền thì sai: anh bền bỉ nhiều năm và giữ kỷ lục hiếm có.[1] | Khớp một phần |
| Quan Lộcđiểm 2,3/10 | Công danh hoạnh đạt, có uy quyền, được nhiều người kính trọng.Lá số gốc: [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ. | Làm đội trưởng đội tuyển quốc gia, được tôn vinh là huyền thoại.[1] | Khớp |
| Tài Bạchđiểm 1,8/10 | Cung Tài Bạch Tử Vi miếu nhưng chỉ chấm 1.8/10, báo hiệu tiền bạc yếu.Lá số gốc: Cung Tài Bạch (Ngọ) — Tử Vi (miếu) hóa Khoa; điểm 1.8/10. | Ngược lại: anh nhận hợp đồng kỷ lục và mức lương cao hơn hẳn mặt bằng thời đó.[1] | Trượt |
| Thiên Diđiểm 2,8/10 | Thất Sát hãm ở Thiên Di, điểm 2.8/10: ra ngoài nhiều trắc trở.Lá số gốc: Cung Thiên Di (Thìn) — Thất Sát (hãm); điểm 2.8/10. | Đúng phần trắc trở ở Nhật Bản, nơi anh không được ra sân phút nào lúc đầu; sai ở chỗ anh vẫn là cầu thủ Việt Nam đầu tiên đá giải Bồ Đào Nha và gây chú ý quốc tế.[1] | Khớp một phần |
| Phụ Mẫuđiểm 4,5/10 | Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.Lá số gốc: [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau. | Đúng phần xa cách: mẹ đi làm xa nhà; sai phần danh giá vì gia đình khó khăn.[1] | Khớp một phần |
| Huynh Đệđiểm 7,2/10 | Không có anh chị em.Lá số gốc: Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em | Sai: anh có hai chị gái và một em út.[1] | Trượt |
| Nô Bộcđiểm 4,5/10 | Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng.Lá số gốc: [Thiên Lương] Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng, tài lộc dồi dào. | Được huấn luyện viên nâng đỡ, gọi vào đội tuyển Olympic sau giải JVC Cup.[1] | Khớp |
Bảng 2 — Chu trình cuộc đời: mười năm một đại vận
Điểm đại vận (thang 10) do hệ thống chấm theo cổ pháp, trước khi nhìn vào đời thật. Một đại vận "khớp" khi điểm cao rơi vào giai đoạn thuận và điểm thấp rơi vào giai đoạn khó.
| Giai đoạn | Đại vận & điểm | Đời thật | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 5–14 tuổi1989–1998 | Mệnh (Tuất)Liêm Trinh (miếu), Thiên Phủ (vượng) 4,1/10 · Trung bình | Tuổi thơ khó khăn, bắt đầu tập bóng năm 12 tuổi và bị đánh giá thấp lúc thi vào đội trẻ; chưa có thành tựu lớn.[1]Điểm trung bình, hạn xấu nghiêng về khó khăn: nghiêng hẳn về phía gian khó nên chỉ khớp một phần. | Khớp một phần |
| 15–24 tuổi1999–2008 | Huynh Đệ (Dậu)vô chính diệu 6,2/10 · Trung bình | Đây là đỉnh cao đời cầu thủ: vua phá lưới JVC Cup, Quả bóng vàng 2004, 2006, 2007.[1]Điểm 6.2 hạng vừa, trong khi thập niên này rõ ràng là đỉnh cao nhất đời anh nên chấm trượt. | Trượt |
| 25–34 tuổi2009–2018 | Phu Thê (Thân)Phá Quân (hãm) 4,7/10 · Trung bình | Lẫn lộn: có poker và danh hiệu chân sút nội xuất sắc nhất 2009, nhưng cũng có kỷ luật năm 2010 và lỡ chức vô địch 2011.[1]Điểm 4.7 hạng vừa hợp thập niên có cả thăng hoa lẫn biến cố. | Khớp |
| 35–44 tuổi2019–2028 | Tử Tức (Mùi)vô chính diệu 4,5/10 · Trung bình | Đại vận hiện tại; bài ghi nhận năm 2020 anh được AFC vinh danh.Đang diễn ra, chưa thể kết luận cả thập niên. | Đang diễn ra |
Những năm bước ngoặt: lá số có "bắt" được không?
Xét vận từng năm (lưu niên) ở đúng những năm đời ông rẽ hướng.
Đời thật: Vua phá lưới giải U-21 quốc gia lúc 17 tuổi, sau đó được đôn lên đội một.[1]
Lá số năm đó: Lương Nhật ở Mão: rực rỡ như mặt trời mới mọc.Lá số gốc: Năm Nhâm Ngọ: lưu Thái Tuế ở cung Tài Bạch. · Lương, Nhật, mão cung [lưu đại vận · Nô Bộc]: Cung Mệnh an tại Mão có Lương, Nhật tọa thủ đồng cung, thật là rực rỡ tốt đẹp, ví như mặt trời mới mọc phương đông hừng sáng.
Đời thật: Cầu thủ xuất sắc nhất V.League và Quả bóng vàng Việt Nam.[1]
Lá số năm đó: Thiên Phủ đồng cung Liêm Trinh: tài lộc dễ kiếm, được quý nhân trợ giúp.Lá số gốc: Năm Bính Tuất: lưu Thái Tuế ở cung Mệnh. · Thiên Phủ đồng cung Liêm Trinh [tiểu hạn, lưu thái tuế · Mệnh]: Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
Đời thật: Chuyển sang Hà Nội T&T, lập poker, là chân sút nội xuất sắc nhất giải nhưng kém vua phá lưới đúng 1 bàn.[1]
Lá số năm đó: Tài lộc dồi dào, cầu danh được toại lòng.Lá số gốc: Năm Kỷ Sửu: lưu Thái Tuế ở cung Điền Trạch. · Đồng Tả Hữu [lưu thái tuế · Điền Trạch]: Tài lộc dồi dào, cầu danh được toại lòng.
Đời thật: Bị tước băng đội trưởng vì kỷ luật nội bộ sau sự cố với trọng tài.[1]
Lá số năm đó: Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.Lá số gốc: Năm Canh Dần: lưu Thái Tuế ở cung Quan Lộc. · Thiên Tướng đồng cung Vũ Khúc [lưu đại vận, lưu thái tuế · Quan Lộc]: Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
Đời thật: Trở lại Sông Lam Nghệ An, lập poker lần hai, là chân sút nội tốt nhất giải.[1]
Lá số năm đó: Tài lộc dồi dào, cầu danh được toại lòng.Lá số gốc: Năm Quý Tỵ: lưu Thái Tuế ở cung Tật Ách. · Đồng Tả Hữu [lưu đại vận · Điền Trạch]: Tài lộc dồi dào, cầu danh được toại lòng.
Nhận xét của ban biên tập
Lá số giờ Sửu trúng ở những nét lớn: địa vị cao, chức đội trưởng, khởi đầu bị đánh giá thấp. Đây chỉ là giờ xác định nên cần dè dặt.
Trượt rõ ở cung Huynh Đệ và Tài Bạch. Đại vận 1999–2008 chấm trung bình dù là đỉnh cao đời cầu thủ, và năm 2010 lá số hứa quý nhân trong khi anh bị kỷ luật.
Bài học: câu chung về địa vị dễ trúng, còn câu cụ thể về anh chị em hay tiền bạc cho thấy giới hạn của lá số khi chưa biết giờ sinh thật.
Cách chúng tôi đối chiếu
- Giờ sinh do hệ thống xác định: người này chưa công bố giờ sinh. Hệ thống lập đủ 12 lá số theo 12 canh giờ; mỗi giờ được chấm 0–100 theo mức khớp với sự kiện công khai, nặng nhất là đại vận có khớp với các giai đoạn thăng trầm hay không. Giờ điểm cao nhất được chọn để viết các bảng dưới — vì giờ được xác định từ chính đời thật nên các bảng là minh họa, không phải phép thử độc lập.
- Lá số chấm trước, đời thật đặt sau: cung, sao, điểm và đại vận do hệ thống an sao tính theo cổ pháp; không chỉnh lá số cho vừa đời thật.
- Mỗi sự thật một nguồn: chỉ dùng sự kiện công khai, có trích dẫn. Không suy đoán về sức khỏe, hôn nhân hay đời tư người đang sống.
- Cách tính tỷ lệ khớp: mỗi dòng được chấm khớp, khớp một phần hoặc trượt. Tỷ lệ = (khớp + khớp một phần) / số dòng đã chấm — vì Tử Vi luận theo khuynh hướng, một nhận định đúng về hướng dù chưa đúng mọi chi tiết vẫn được tính là khớp. Mục chưa có nguồn và giai đoạn đang diễn ra không tính.
- Ghi cả chỗ trượt: tỷ lệ được đếm thẳng từ từng dòng, kể cả những dòng lá số đoán sai.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn
Xác định giờ sinh người nổi tiếng khác
Muốn xem lá số người có giờ sinh kiểm chứng đặt cạnh đời thật: Nghiệm Chứng.
Lá số của bạn sẽ khớp đến đâu? Hỏi thầy ngay
Cập nhật 01/10/2026. Phần đời thật được tóm lược và dịch từ Wikipedia (vi), giấy phép CC BY-SA. Tử Vi là một hệ thống luận đoán cổ truyền; trang này đối chiếu nó với dữ kiện công khai để người đọc tự đánh giá, không nhằm phán xét hay dự đoán về đời tư của người được nhắc tới.