Lập Đại Vận Từ Cung Nào?

Trong Tử Vi Đẩu Số, đại vận không khởi tính từ chính cung Mệnh mà bắt đầu từ cung kế tiếp cung Mệnh, tức cung liền sau theo chiều thuận hoặc nghịch tùy nam nữ và âm dương năm sinh.

Cụ thể, sau khi xác định tiểu hạn khởi điểm và số năm mỗi đại vận (thông thường mỗi đại vận kéo dài 10 năm), người lập số tiến hành như sau: nam sinh năm dương thì đại vận đi thuận (từ cung Mệnh tiến sang cung Phụ Mẫu, Phúc Đức...); nam sinh năm âm thì đi nghịch. Nữ thì ngược lại. Đại vận đầu tiên bao giờ cũng an vào cung kế cung Mệnh theo đúng chiều hành vận đã định, còn bản thân cung Mệnh là cung gốc định tính cách, không phải cung hành vận.

Nguyên lý này phản ánh quan niệm: cung Mệnh là điểm xuất phát tĩnh, còn vận hạn là sự vận động liên tục ra ngoài từ điểm đó.

Ví dụ thực tế: Một nam mệnh sinh năm Giáp (dương), cung Mệnh tại Dần. Chiều đại vận đi thuận, cung kế là Mão (cung Phụ Mẫu). Vậy đại vận thứ nhất an tại Mão, đại vận thứ hai tại Thìn, cứ thế tiếp tục. Cung Mệnh Dần không được tính là một đại vận riêng biệt mà chỉ là nền tảng luận giải toàn bộ lá số.

Hiểu rõ điểm khởi đại vận giúp tránh sai lệch khi luận đoán vận trình, đặc biệt là đại vận đầu đời vốn ảnh hưởng sâu sắc đến giai đoạn thơ ấu và thanh niên.