Trang ChủMệnh KhốNăm 200504/08/2005Ất Dậu Nữ Giờ Dậu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Dậu Nữ — Sinh 04/08/2005 Giờ Dậu
Cung Mệnh ⭐ Thái Âm Thủy Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 2.3/10

Người sinh năm Ất Dậu nữ, ngày 04/08/2005 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ TẬT ÁCH
NHÂM NGỌ TÀI BẠCH
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN+TRIỆT
QUÝ MÙI TỬ TỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
HÓA KHOA
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN+TRIỆT
GIÁP THÂN PHU THÊ
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
CANH THÌN THIÊN DI THÂN
LONG ĐỨC
LỰC SỸ
THIÊN LA
紫微明寶
Ất Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Thổ Ngũ Cục
ẤT DẬU HUYNH ĐỆ
KỶ MÃO NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
THIÊN THƯƠNG
THAI PHỤ
BÁC SỸ
BÍNH TUẤT MỆNH
THIẾU DƯƠNG
HỶ THẦN
LƯU HÀ
ĐỊA VÕNG
HÓA KỴ
MẬU DẦN QUAN LỘC
TỬ PHÙ
QUAN PHỦ
TAM THAI
HÓA QUYỀN
ĐINH SỬU ĐIỀN TRẠCH
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
BÍNH TÝ PHÚC ĐỨC
ĐINH HỢI PHỤ MẪU
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
📅 Đại Vận
5–14t
Tuất
3.4/10
15–24t
Hợi
5.1/10
25–34t
4.7/10
35–44t
Sửu
6.9/10
45–54t
Dần
3.8/10
55–64t
Mão
5/10
65–74t
Thìn
4.3/10
75–84t
Tỵ
6.7/10
85–94t
Ngọ
3.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Dậu nữ, ngày 04/08/2005 giờ Dậu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Thủy.
Lá số Ất Dậu nữ giờ Dậu có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tài Ấm Giáp Ấn, Hóa Lộc Tại Tài Bạch, Hóa Quyền Tại Quan Lộc, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Tả Hữu Huynh Đệ.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Dậu nữ giờ Dậu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Quan Đới, Lưu Hà, Thiên Không, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt ở đây ví như mặt trời mặt trăng đua nhau chiếu sáng, suốt đời được hưởng giàu sang.
• [Thái Dương, Thái Âm] Cung Mệnh an tại Tuất có Nhật tọa thủ gặp Nguyệt tọa thủ tại Thìn xung chiếu, cần gặp Tuần, Triệt án ngữ hay Thiên Không đồng cung để trở nên sáng sủa tốt đẹp.
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt gặp Xương Tuế, Lộc, Quyền, Phụ, Cáo, Tả, Hữu hội hợp, tất sớm được nhẹ bước thang mây, thành danh một cách dễ dàng.
• [Kình Dương] Cung Mệnh có Kình tọa thủ, lại gặp thêm Hư, Tuế, Khách hội hợp, nên suốt đời sầu khổ, trai sát vợ, gái khắc chồng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm + Thiên Hình: mắt có tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịHóa Kỵ Nhập Mệnh
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
8.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
3.9
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Phong Cáo, Quốc Ấn

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
◦ [Thiên Mã, Lộc Tồn] Cha mẹ rất khá giả, nhưng con nên ở xa cha mẹ.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
7.5
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Đế Vượng, Hỏa Tinh, Bát Tọa, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Địa Giải

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
6.4
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Suy, Linh Tinh, Văn Xương, Văn Khúc, Long Trì, Phượng Các

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Thanh Long, Long Trì] Trong nhà có ao giếng. Trên bờ cỏ nhiều cây cối mọc rậm rạp.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Địa Không, Tam Thai, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Dần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Quyền Tại Quan Lộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
7.4
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
5.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Tử, Thiên Hư, Thiên Thương, Thai Phụ, Bác Sỹ

Mão

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
7.2
Phù Trợ
5.2
Bình Yên
6
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.7
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Tuyệt, Hữu Bật, Ân Quang, Phá Toái, Thiên Sứ

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
5.8
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Thai, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
• [Song Hao, Hồng Loan, Đào Hoa] Tốn tiền vì chuyện trai gái, dễ bị lợi dụng tài chính.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
◦ [Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Hình] Vì tiền mà mang họa vào thân, thường mất cướp, bị đánh đập rất đau đớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Tài Bạch
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
4.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Đắc) [H.K]Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Dưỡng, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Tài, Tuần+Triệt

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Bệnh] Một con.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Thiên Việt, Đường Phù

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
3.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Phúc

Dậu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
◦ [Thái Tuế, Văn Xương, Văn Khúc] Trong số anh chị em có người rất quý hiển, hoạnh đạt công danh, văn tài lỗi lạc.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
7.5
Phù Trợ
8.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
5–14t
3.4/10
ĐV 2
Hợi
15–24t
5.1/10
ĐV 3
25–34t
4.7/10
ĐV 4
Sửu
35–44t
6.9/10
ĐV 5
Dần
45–54t
3.8/10
ĐV 6
Mão
55–64t
5/10
ĐV 7
Thìn
65–74t
4.3/10
ĐV 8
Tỵ
75–84t
6.7/10
ĐV 9
Ngọ
85–94t
3.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Hợi (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Hợi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tý (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Cự Môn sáng — toại lòng, hoạnh phát danh tài, thắng tranh chấp
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Dần (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bản mệnh Thủy — hạn đến cung Dần (Mộc): bế tắc, mọi việc trắc trở không xứng ý
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
Thủy Mệnh hạn đến cung Dần, Bản Mệnh bế tắc, mọi việc trắc trở.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tỵ (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Ngọ (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Tài Bạch Hóa Lộc đóng tại Tài Bạch — tài lộc dồi dào, kiếm tiền dễ dàng, phù hợp kinh doanh buôn bán.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
📖 Luận giải vận hạn
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Đàn bà con gái gặp hạn này dễ gặp rắc rối về tình duyên, khó giữ toàn danh tiết.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.0/10 — → Ổn định.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.0
Ngọ
2027
5.0
Mùi
2028
4.9
Thân
2029
4.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MùiGiờ ThânGiờ TuấtGiờ HợiXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 03/08/2005Sinh 05/08/2005Tất cả giờ sinh ngày 04/08/2005Lá số tử vi năm sinh 2005