Người sinh năm Ất Dậu nam, ngày 18/12/2005 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Đế Vượng, Tam Thai, Bát Tọa, Quả Tú, Thiên Hình, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Việt, Thiên Phúc, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Quan Đới, Văn Khúc, Thiên Khốc, Ân Quang
Dậu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tấu Thư, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Thiên Không
Tuất
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Dưỡng, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Hỷ, Thiên Thương
Tý
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Thai, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Sửu
Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Tả Phụ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Sứ
Dần
Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Mộ, Linh Tinh, Thiên Hư, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Long Đức, Quan Phủ, Tử, Đà La, Địa Kiếp, Thiên Quan, Đẩu Quân, Thiên Tài
Thìn
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Bệnh, Văn Xương, Thiên Quý, Phá Toái, Địa Giải
Tỵ
Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Suy, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Hồng Loan
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (23–32t), điểm 8.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):