Người sinh năm Ất Hợi nam, ngày 23/04/1995 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Hỏa. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Đế Vượng, Linh Tinh, Thiên Khốc, Hoa Cái, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Lâm Quan, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức
Thân · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Quan Đới, Bát Tọa, Phá Toái, Địa Giải, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Giải
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tràng Sinh, Phượng Các, Ân Quang, Giải Thần, Thiên Hình, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Dưỡng, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thương
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Thai, Văn Xương, Văn Khúc
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Địa Không, Cô Thần, Thiên Sứ
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Mộ, Long Trì, Thiên Quý, Thiên Riêu, Thiên Y, Thai Phụ
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Tử, Đà La, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Quan, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Bệnh, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Suy, Tả Phụ, Thiên Trù, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài
Ngọ · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (33–42t), điểm 5.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):