Người sinh năm Ất Mão nữ, ngày 15/09/1975 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Phá Quân, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Lâm Quan, Tả Phụ, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Đế Vượng, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức
Tý · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Suy, Địa Không, Quả Tú, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Văn Khúc, Thiên Tài, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Tử, Hữu Bật, Thiên Khốc, Thiên Giải, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Thiên Quan, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Tuyệt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Thai, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Thiên Sứ
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Dưỡng, Hỏa Tinh, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Giải Thần
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Tràng Sinh, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Mộc Dục, Địa Kiếp, Thiên Hư
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Quan Đới, Lưu Hà, Thiên Thọ
Tuất
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (45–54t), điểm 7.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):