Người sinh năm Ất Mão nam, ngày 30/04/1975 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Tử Vi, nạp âm Thủy. Lá số có 14 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Quan Đới, Tam Thai, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan
Tý · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Mộc Dục, Quả Tú, Tuần
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Linh Tinh, Bát Tọa
Dần
Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Quý, Thiên Tài, Thiên Riêu
Mão
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Thiên Không, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Thương
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Mộ, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Trù, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Không, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Quan
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Hữu Bật, Văn Khúc, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Thân
Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Suy, Thiên Hư, Thiên Phúc, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Giải, Thai Phụ, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Lâm Quan, Ân Quang, Thiên Thọ, Thiên Hình, Quốc Ấn
Hợi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (46–55t), điểm 7.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):