Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 11/06/1985 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Kim. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Tử, Thiên Quý, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Mộ, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Hư, Thiên Quan, Thiên Tài
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Tuyệt, Ân Quang, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Thai, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Phúc, Đẩu Quân, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Dưỡng, Địa Kiếp, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Tràng Sinh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Mã, Thiên Thương, Thiên Giải
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Khôi, Thiên Hình
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Quan Đới, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Sứ, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Lâm Quan, Đà La, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Đế Vượng, Văn Khúc, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Suy, Kình Dương, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Bệnh, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai, Thiên Thọ, Thai Phụ
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (43–52t), điểm 4.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):