Người sinh năm Ất Sửu nam, ngày 21/01/1985 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Kim. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Linh Tinh, Thiên Hư, Địa Giải, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Hữu Bật, Bát Tọa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Thiên Mã, Phong Cáo, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Ân Quang, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Văn Xương, Văn Khúc, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Riêu
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Kình Dương, Địa Không, Thiên Quý, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Thai Phụ, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Đà La, Tả Phụ, Tam Thai, Thiên Quan, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 2.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):