Người sinh năm Ất Sửu nam, ngày 23/11/1985 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 11 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Địa Không, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Giải
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Dưỡng, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Thiên Thọ
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Thai, Thiên Hư, Thiên Quan, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tuyệt, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Phong Cáo, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộ, Hỏa Tinh, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Tử, Văn Khúc, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Bệnh, Thiên Mã, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Suy, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Thai Phụ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Đế Vượng, Tả Phụ, Hữu Bật, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Lâm Quan, Đà La, Bát Tọa, Ân Quang, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Quan Đới, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Mộc Dục, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Địa Giải, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dần (34–43t), điểm 2.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):