Người sinh năm Ất Sửu nam, ngày 27/10/1985 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Lương, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Mộc Dục, Văn Xương, Văn Khúc, Tam Thai, Bát Tọa, Ân Quang
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Địa Không, Hữu Bật, Kiếp Sát, Hồng Loan
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Dưỡng, Địa Giải, Thai Phụ, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Quan, Thiên Giải, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Tuyệt, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Hình
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Đại Hao, Mộ, Hỏa Tinh, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Tử, Linh Tinh, Thiên Hư, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Bệnh, Địa Kiếp, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Suy, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Tuần
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Lâm Quan, Thiên Mã, Phong Cáo, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tiểu Hao, Quan Đới, Tả Phụ, Thiên Khôi
Tý
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (36–45t), điểm 3.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):