Trang ChủMệnh KhốNăm 198527/12/1985Ất Sửu Nữ Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Sửu Nữ — Sinh 27/12/1985 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Cự Môn Kim Cục Hỏa Lục Cục Điểm 5.9/10

Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 27/12/1985 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ QUAN LỘC
LONG TRÌ
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
THAI PHỤ
HÓA LỘC
NHÂM NGỌ NÔ BỘC
TỬ PHÙ
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN GIẢI
HÓA KHOA
TRIỆT
QUÝ MÙI THIÊN DI
TUẾ PHÁ
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
TRIỆT
GIÁP THÂN TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN SỨ
CANH THÌN ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
LỰC SỸ
THIÊN LA
紫微明寶
Ất Sửu
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Hỏa Lục Cục
ẤT DẬU TÀI BẠCH
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
KỶ MÃO PHÚC ĐỨC
BÁC SỸ
HÓA QUYỀN
BÍNH TUẤT TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
HỶ THẦN
LƯU HÀ
ĐỊA VÕNG
TUẦN
MẬU DẦN PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
TẢ PHỤ
ĐẨU QUÂN
ĐINH SỬU MỆNH
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
PHONG CÁO
PHỤC BINH
BÍNH TÝ HUYNH ĐỆ
ĐINH HỢI PHU THÊ THÂN
THIÊN Y
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
📅 Đại Vận
6–15t
Sửu
8.9/10
16–25t
Dần
3.1/10
26–35t
Mão
5.3/10
36–45t
Thìn
4.4/10
46–55t
Tỵ
8/10
56–65t
Ngọ
2.6/10
66–75t
Mùi
6.2/10
76–85t
Thân
4/10
86–95t
Dậu
8.7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 27/12/1985 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Kim.
Lá số Ất Sửu nữ giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối, Hóa Lộc Tại Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Kỵ Phu Thê, Thiên Mã Phu Thê, Thiên Lương Minh Phúc Đức, Tả Hữu Huynh Đệ.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Thìn (tuổi 36–45).
Điểm cung mệnh của lá số Ất Sửu nữ giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Phu Thê Hóa Kỵ đóng tại Phu Thê — hôn nhân hay trắc trở, vợ/chồng không hợp tính hoặc hay xích mích; cần thận trọng trong chọn bạn đời.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
Tả Hữu Huynh Đệ Tả Phụ hoặc Hữu Bật tọa thủ cung Huynh Đệ — nhiều anh chị em, anh chị em đắc lực, tốt lành và hay giúp đỡ lẫn nhau.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quý, Phá Toái, Hoa Cái, Phong Cáo

Sửu

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Hình] Được hưởng giàu sang trọn đời.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
◦ Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
◦ Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Người đa sầu đa cảm, suốt đời ưu tư phiền muộn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
6.2
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.6
Bền Vững
6.9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Kiếp Sát, Hồng Loan

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Vượng)Thiên Lương (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Mộc Dục, Văn Khúc, Bác Sỹ

Mão

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
• [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Tang Môn, Bạch Hổ] Giảm thọ. Họ hàng ly tán, những người khá giả lại chết sớm.
◦ [Thiên Mã] Tăng tuổi thọ. Càng ở xa quê hương lại càng khá giả. Trong họ có nhiều người hiển đạt.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Lương Minh Phúc Đức
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
9.5
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Lâm Quan, Long Trì, Thiên Khốc, Tam Thai, Địa Giải, Thai Phụ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
◦ [Thiên Mã, Linh Tinh] Chuyên về cơ khí, hay làm nghề vận tải.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tại Quan Lộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6.5
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Đế Vượng, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Đào Hoa, Hồng Loan, Hỷ Thần] Gặp nhau ở nơi đường xa mà nên duyên vợ chồng, đàn ông ra ngoài có gái theo, đàn bà ra ngoài được nhiều người thầm yêu vụng nhớ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang] Ra ngoài rất bất lợi, hay gặp những sự phiền lòng, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
2.5
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Suy, Thiên Hư, Thiên Quan, Thiên Hình, Triệt

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Sứ, Đường Phù

Thân

📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Tham Lang Dần/Thân tại Tật Ách: bệnh chân
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
3.6
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Tử, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Phúc, Giải Thần

Dậu

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Mộ, Địa Kiếp, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Đào Hoa] Con dâm đãng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Hồng Loan] Con khéo tay.
◦ [Đào, Tử, Phủ] Con gái dùng nhan sắc để tiến thân, vinh hiến hơn con trai.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
4.3
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
9.5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Mã, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ VợThân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn PhốiHóa Kỵ Phu ThêThiên Mã Phu Thê
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
7
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Thai, Địa Không, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Thọ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
◦ [Tử] Anh chị em bất hòa.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tả Hữu Huynh Đệ
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8.5
Bình Yên
5.5
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Sửu
6–15t
8.9/10
ĐV 2
Dần
16–25t
3.1/10
ĐV 3
Mão
26–35t
5.3/10
ĐV 4
Thìn
36–45t
4.4/10
ĐV 5
Tỵ
46–55t
8/10
ĐV 6
Ngọ
56–65t
2.6/10
ĐV 7
Mùi
66–75t
6.2/10
ĐV 8
Thân
76–85t
4/10
ĐV 9
Dậu
86–95t
8.7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Sửu (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Thiên Lương (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Lương Minh Phúc Đức Thiên Lương sáng sủa thủ Phúc Đức — phúc thọ vượng, ít bệnh tật, sống lâu, tâm hồn nhân hậu và tích lũy nhiều phúc lành.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Lộc Tại Quan Lộc Hóa Lộc đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp phát đạt, lộc đến từ công danh và nghề nghiệp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Tuổi Sửu/Ngọ — hạn đến Sửu/Ngọ: rất đáng lo ngại nếu có sát nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mùi (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Linh Tinh, Thiên Riêu] Khó nuôi con, đàn bà có mang dễ bị trụy thai, đàn ông dễ gặp ngục tù.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Thìn (36–45t), điểm 4.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.0
Ngọ
2027
5.4
Mùi
2028
5.8
Thân
2029
6.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 26/12/1985Sinh 28/12/1985Tất cả giờ sinh ngày 27/12/1985Lá số tử vi năm sinh 1985