Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 29/03/1985 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Tham Lang, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Tràng Sinh, Tả Phụ, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Mộc Dục, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Quan Đới, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Quan, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Lâm Quan, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Địa Giải, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Đế Vượng, Địa Kiếp, Hữu Bật, Phượng Các, Thiên Phúc, Thiên Giải
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Suy, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Thương
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Bệnh, Thiên Mã, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Tử, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Mộ, Địa Không, Hỏa Tinh, Tam Thai, Bát Tọa, Phá Toái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Văn Khúc, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Thai, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Thai Phụ, Thiên La
Thìn
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (34–43t), điểm 3.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):