Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 13/03/1965 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Dưỡng, Kình Dương, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Quan
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Tràng Sinh, Tả Phụ, Phượng Các, Giải Thần, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Mộc Dục, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Quan Đới, Thiên Thọ, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Lâm Quan, Ân Quang, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Phúc, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Đế Vượng, Hữu Bật, Long Trì, Phá Toái, Thiên Thương, Thiên Tài
Dậu
Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Suy, Địa Kiếp, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Bệnh, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Hư, Bát Tọa, Thiên Mã
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Tử, Địa Không, Thiên Khôi
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Mộ, Thiên Khốc, Hoa Cái, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tuyệt, Đà La, Hỏa Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Riêu
Dần · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Thai, Văn Khúc, Tam Thai, Đẩu Quân, Bác Sỹ, Tuần
Mão · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Dậu (54–63t), điểm 7.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):