Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2026.
Xem Luận Giải Miễn Phí →Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Đế Vượng, Địa Không, Tam Thai, Bát Tọa, Thiên Quan, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Hỷ Thần, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Thọ, Đường Phù
Thân
Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Quan Đới, Long Trì, Phá Toái, Thiên Phúc
Dậu
Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Riêu, Thiên Y
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Tràng Sinh, Hỏa Tinh, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Mã, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Khôi, Thiên Thương, Đẩu Quân, Thiên Tài
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Thai, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khốc, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Lực Sỹ, Tuyệt, Đà La, Linh Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ
Dần · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Quý, Bác Sỹ, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Tử, Kình Dương, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Giải, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Bệnh, Phượng Các, Thiên Giải, Giải Thần
Tỵ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Suy, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không, Lưu Niên Văn Tinh
Ngọ · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2026: cung Ngọ. Điểm 5.9/10 — ↓ Đang giảm.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.