Trang ChủMệnh KhốNăm 198606/12/1986Bính Dần Nam Giờ Tỵ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Dần Nam — Sinh 06/12/1986 Giờ Tỵ
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng, Cự Môn Hỏa Cục Kim Tứ Cục Điểm 6.0/10

Người sinh năm Bính Dần nam, ngày 06/12/1986 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ PHU THÊ THÂN
THIẾU ÂM
VĂN XƯƠNG [K] (Đ)
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
TRIỆT
GIÁP NGỌ HUYNH ĐỆ
LỰC SỸ
LONG TRÌ
TAM THAI
THIÊN QUÝ
THIÊN GIẢI
ẤT MÙI MỆNH
TỬ PHÙ
LƯU HÀ
PHONG CÁO
HÓA LỘC
BÍNH THÂN PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
NHÂM THÌN TỬ TỨC
QUAN PHỦ
THIÊN QUAN
THIÊN LA
HÓA KỴ
TRIỆT
紫微明寶
Bính Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Kim Tứ Cục
ĐINH DẬU PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
ĐẨU QUÂN
TÂN MÃO TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
PHỤC BINH
MẬU TUẤT ĐIỀN TRẠCH
TẤU THƯ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
TUẦN
CANH DẦN TẬT ÁCH
TẢ PHỤ
THIÊN SỨ
KỶ SỬU THIÊN DI
TRỰC PHÙ
QUỐC ẤN
MẬU TÝ NÔ BỘC
HỶ THẦN
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
ĐIẾU KHÁCH
KỶ HỢI QUAN LỘC
PHÚC ĐỨC
THIÊN Y
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
THIÊN RIÊU (H)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Tử Tức — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
📅 Đại Vận
4–13t
Mùi
8.5/10
14–23t
Thân
2.6/10
24–33t
Dậu
6.3/10
34–43t
Tuất
4.8/10
44–53t
Hợi
8/10
54–63t
2.2/10
64–73t
Sửu
6.5/10
74–83t
Dần
5.8/10
84–93t
Mão
9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Dần nam, ngày 06/12/1986 giờ Tỵ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Dần nam giờ Tỵ có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ, Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối, Khoa Quyền Lộc Củng, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Quyền Tại Quan Lộc, Hóa Kỵ Hội Sát, Hóa Kỵ Tử Tức, Sát Tinh Hội Tử Tức.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Tuất (tuổi 34–43).
Điểm cung mệnh của lá số Bính Dần nam giờ Tỵ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.0/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Thân Cư Phu Thê — Sợ Vợ Thái Âm tọa thủ → sợ vợ, thường phải nhờ vả nhà vợ.
Thân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối Tuần/Triệt án ngữ → trắc trở về hôn phối.
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Tử Tức — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Sát Tinh Hội Tử Tức Nhiều sát tinh hội tụ tại Tử Tức — sinh nhiều nuôi ít, con cái hay xung khắc với cha mẹ, hoặc khó có con.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Quan Đới, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ, Thiên Hình

Mùi

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Cự Môn hãm: gian quyệt, thị phi, vất vả
• [Cự Môn] Người đa học, đa năng nhưng không gặp thời.
• [Cự Môn, Hình] Được hưởng giàu sang trọn đời.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
◦ Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
◦ Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
7.7
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
7.1
Bền Vững
6.9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Bát Tọa, Ân Quang, Thiên Mã

Thân

📋 Phân tích sao
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Phụ Mẫu: cha mẹ nghèo, có đức, sớm xa cách
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Đế Vượng, Văn Khúc, Thiên Việt, Phá Toái, Đẩu Quân, Thiên Tài

Dậu

📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Xương, Khúc] Được hưởng phúc sung sướng, vinh hiển và sống lâu. Trong họ có nhiều người đỗ đạt cao có danh giá.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Suy, Linh Tinh, Hoa Cái, Đường Phù, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
2
Bình Yên
2.7
Bền Vững
4.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Riêu, Thiên Y

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Cự Môn, Thiên Đồng, Thiên Hình] Phải nhờ người trên dìu dắt mới khá giả được.
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
⚙ Cách cục đặc biệt
Khoa Quyền Lộc CủngHóa Quyền Tại Quan Lộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
8.8
Phù Trợ
8.3
Bình Yên
8.2
Bền Vững
8.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Bình)

Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Tử, Hữu Bật, Thiên Trù, Thiên Thương

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• [Kình Dương, Đà La] Hay mắc tai nạn. Sau này chết ở xa nhà.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Địa Không, Địa Kiếp] Hay bị lừa đảo, mưu hại, lúc chết không ở gần nhà.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang] Ra ngoài rất bất lợi, hay gặp những sự phiền lòng, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
5.1
Bình Yên
2.5
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Mộ, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn

Sửu

📋 Phân tích sao
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tuyệt, Tả Phụ, Thiên Sứ

Dần

📋 Phân tích sao
• Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Tham Lang Dần/Thân tại Tật Ách: bệnh chân
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
◦ Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
1.6
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Thai, Đào Hoa, Thiên Không

Mão

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Lưu Hà, Kiếp Sát, Thiên Hình] Vì tiền mà mang họa vào thân, thường mất cướp, bị đánh đập rất đau đớn.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Miếu) [H.K]Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên La

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
◦ [Hỷ Thần, Dưỡng] Có con thần đồng.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Hội SátHóa Kỵ Tử TứcSát Tinh Hội Tử Tức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
8
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4.6
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Văn Xương, Cô Thần, Địa Giải, Bác Sỹ, Triệt

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
• Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• [Lộc Tồn] Nên chậm cưới để tránh sự bất hòa hay chia ly sau này.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Trai lấy vợ đẹp, thông minh, có học. Gái lấy chồng danh giá, phong lưu.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phu Thê — Sợ VợThân Cư Phu Thê — Trắc Trở Hôn Phối
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
8
Bền Vững
7.9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Không, Hỏa Tinh, Long Trì, Tam Thai

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Vi đơn Ngọ tại Huynh Đệ: có anh trên, anh chị em khá giả
◦ [Tử Vi, Tả Phù, Hữu Bật] Anh chị em khá giả, thuận hòa, nhưng có người trắc trở về hôn phối.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4.5
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mùi
4–13t
8.5/10
ĐV 2
Thân
14–23t
2.6/10
ĐV 3
Dậu
24–33t
6.3/10
ĐV 4
Tuất
34–43t
4.8/10
ĐV 5
Hợi
44–53t
8/10
ĐV 6
54–63t
2.2/10
ĐV 7
Sửu
64–73t
6.5/10
ĐV 8
Dần
74–83t
5.8/10
ĐV 9
Mão
84–93t
9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mùi (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Lộc]
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thân (14–23t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tuất (34–43t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Thất Sát hội Phá Mộc Dục Hóa Kỵ — ung thư mụn nhọt, phẫu thuật
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Hợi (44–53t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Khoa Quyền Lộc Củng Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (54–63t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tý)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Sửu (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Sửu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dần (74–83t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (84–93t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Tuất (34–43t), điểm 4.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.6
Ngọ
2027
6.0
Mùi
2028
6.4
Thân
2029
6.8
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MãoGiờ ThìnGiờ NgọGiờ MùiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 05/12/1986Sinh 07/12/1986Tất cả giờ sinh ngày 06/12/1986Lá số tử vi năm sinh 1986