Người sinh năm Bính Dần nam, ngày 13/11/1986 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Phúc
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Suy, Tả Phụ, Hữu Bật, Hồng Loan, Quả Tú, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Bệnh, Bát Tọa, Thiên Tài
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tử, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Không
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Linh Tinh, Thiên Khốc, Đẩu Quân, Địa Giải
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tuyệt, Thiên Quý, Cô Thần, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên Giải
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Long Trì, Thiên Hình
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Dưỡng, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Sứ
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Lưu Niên Văn Tinh, Giải Thần
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Ân Quang, Thiên Việt, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y, Đường Phù
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tuần
Hợi · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (35–44t), điểm 7.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):