Trang ChủMệnh KhốNăm 198614/05/1986Bính Dần Nữ Giờ Mùi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2026
Lá Số Bính Dần Nữ — Sinh 14/05/1986 Giờ Mùi
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 3.6/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TẬT ÁCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
THIẾU ÂM
LỘC TỒN
CÔ THẦN
BÁC SỸ
THIÊN SỨ
TRIỆT
GIÁP NGỌ TÀI BẠCH
THIÊN LƯƠNG (M)
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
ĐẨU QUÂN
QUAN PHÙ
KÌNH DƯƠNG (H)
ĐỊA KIẾP (H)
HỎA TINH (Đ)
ẤT MÙI TỬ TỨC
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ
HỮU BẬT
ÂN QUANG
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
HÓA KỴ
PHỤC BINH
BÍNH THÂN PHU THÊ
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN PHÚC
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
ĐẠI HAO (Đ)
NHÂM THÌN THIÊN DI
CỰ MÔN (H)
LỰC SỸ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN QUAN
THIÊN Y
THIÊN LA
TANG MÔN (H)
ĐÀ LA (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
紫微明寶
Bính Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU HUYNH ĐỆ
LONG ĐỨC
THIÊN VIỆT
PHONG CÁO
BỆNH PHÙ
PHÁ TOÁI
TÂN MÃO NÔ BỘC
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
THIẾU DƯƠNG
THANH LONG
VĂN XƯƠNG [K] (B)
ĐÀO HOA
THIÊN THƯƠNG
THIÊN KHÔNG
MẬU TUẤT MỆNH
THIÊN ĐỒNG (H)
HỶ THẦN
HOA CÁI
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
BẠCH HỔ
LINH TINH (H)
TUẦN
CANH DẦN QUAN LỘC
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
THÁI TUẾ
BÁT TỌA
THIÊN THỌ
HÓA QUYỀN
TIỂU HAO (Đ)
KỶ SỬU ĐIỀN TRẠCH
THIÊN PHỦ (B)
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
MẬU TÝ PHÚC ĐỨC THÂN
THÁI DƯƠNG (H)
TẤU THƯ
TAM THAI
THIÊN TRÙ
THIÊN TÀI
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN HÌNH (H)
KỶ HỢI PHỤ MẪU
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
PHÚC ĐỨC
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN KHÔI
THIÊN ĐỨC
THIÊN GIẢI
PHI LIÊM
KIẾP SÁT (Đ)
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
📅 Đại Vận
3–12t
Tuất
5.9/10
13–22t
Dậu
5.5/10
23–32t
Thân
3.1/10
33–42t
Mùi
7.4/10
43–52t
Ngọ
7.6/10
53–62t
Tỵ
5.9/10
63–72t
Thìn
3.2/10
73–82t
Mão
7.9/10
83–92t
Dần
7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2026.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Dần nữ, ngày 14/05/1986 giờ Mùi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Dần nữ giờ Mùi có những cách cục gì?
Lá số này có 3 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ, Cẩm Thượng Thiêm Hoa.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Dần nữ giờ Mùi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 3.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ Phúc Đức sáng sủa tốt đẹp → được hưởng phúc, sống lâu, tránh được nhiều tai họa.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Linh Tinh, Hoa Cái, Địa Giải, Đường Phù, Địa Võng

Tuất · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
◦ Thiên Cơ hãm + sát: tàn tật, tai họa, yểu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Cơ Lương Thìn/Tuất: phúc thọ, nhân hậu
◦ Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Hỏa/Linh hãm: thâm hiểm, bệnh thần kinh, cùng khổ, dễ tai họa, tật/yểu
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Tang Hổ + sát: bạo ngược, cô đơn, khắc gia đình, tai họa, tù tội, giảm thọ
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
3.6
Bền Vững
2.7
An Toàn
5.1
Quý Nhân
0
Minh Bạch
6
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Giải

Hợi · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
2.4
Bền Vững
6
An Toàn
9.5
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Tài, Thiên Hình

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Phúc Thọ
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
Tiềm Năng
3
Bền Vững
1.5
An Toàn
1
Quý Nhân
0.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Thai, Hồng Loan, Quả Tú, Thai Phụ, Quốc Ấn

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
Tiềm Năng
5
Bền Vững
10
An Toàn
10
Quý Nhân
5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Hãm) [H.Q]Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tuyệt, Bát Tọa, Thiên Thọ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
2.3
An Toàn
2.5
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thương

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4
An Toàn
8
Quý Nhân
7.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Địa Không, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Riêu

Thìn · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.1
An Toàn
2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Cô Thần, Thiên Sứ, Bác Sỹ, Triệt

Tỵ · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Tuần lâm hỏa địa (Tỵ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
Tiềm Năng
7
Bền Vững
9
An Toàn
10
Quý Nhân
5.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Long Trì, Đẩu Quân

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Tuần lâm hỏa địa (Ngọ): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.8
An Toàn
2.2
Quý Nhân
1
Minh Bạch
6.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Đắc) [H.K]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý, Lưu Hà

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Tiềm Năng
4
Bền Vững
5
An Toàn
8
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
◦ Triệt đáo kim cung (Thân): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
4.9
An Toàn
3.2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Thiên Việt, Phá Toái, Phong Cáo

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Lộc Tồn
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
3.8
Bền Vững
8
An Toàn
9
Quý Nhân
4
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
3–12t
5.9/10
ĐV 2
Dậu
13–22t
5.5/10
ĐV 3
Thân
23–32t
3.1/10
ĐV 4
Mùi
33–42t
7.4/10
ĐV 5
Ngọ
43–52t
7.6/10
ĐV 6
Tỵ
53–62t
5.9/10
ĐV 7
Thìn
63–72t
3.2/10
ĐV 8
Mão
73–82t
7.9/10
ĐV 9
Dần
83–92t
7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Lộc Tồn
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc) [Hóa Kỵ]
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Cẩm Thượng Thiêm Hoa Cung Mệnh/Thân sáng sủa, vận hạn lại rực rỡ → như gấm thêu hoa, vận trình viên mãn.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2026: cung Ngọ. Điểm 7.5/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 9 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2025
7.6
Tỵ
2026
7.5
Ngọ
2027
7.5
Mùi
2028
7.5
Thân
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2026 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TỵGiờ NgọGiờ ThânGiờ DậuXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2025Xem vận năm 2027Sinh 13/05/1986Sinh 15/05/1986Tất cả giờ sinh ngày 14/05/1986Lá số tử vi năm sinh 1986