Người sinh năm Bính Dần nam, ngày 14/05/1986 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Phá Toái
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộ, Hoa Cái, Địa Giải, Phong Cáo, Đường Phù, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Tài, Thiên Giải
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Thai, Văn Khúc, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Hình
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Hồng Loan, Quả Tú, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Xương, Bát Tọa, Thiên Thương, Thai Phụ
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Mộc Dục, Địa Không, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thọ
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Sứ, Thiên Riêu
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Lâm Quan, Cô Thần, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Long Trì, Ân Quang
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Suy, Địa Kiếp, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Lưu Hà
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Bệnh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã, Thiên Phúc
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tý (36–45t), điểm 2.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):