Người sinh năm Ất Sửu nữ, ngày 15/01/1986 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát, nạp âm Kim. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Tang Môn, Lộc Tồn, Tử, Tả Phụ, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Tài, Thai Phụ, Thiên La
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Thanh Long, Tuyệt, Long Trì, Thiên Khốc
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Thai, Bát Tọa, Thiên Trù, Nguyệt Đức, Lưu Niên Văn Tinh, Địa Giải
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Tuế Phá, Tướng Quân, Dưỡng, Thiên Hư, Thiên Quan, Thiên Giải, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Tràng Sinh, Tam Thai, Thiên Việt, Thiên Hỷ, Thiên Thương, Thiên Hình
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Phi Liêm, Mộc Dục, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Phúc, Giải Thần
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Quan Đới, Thiên Quý, Đào Hoa, Lưu Hà, Thiên Đức, Quả Tú
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Bệnh Phù, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Mã, Quốc Ấn, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Đế Vượng, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Khôi, Đẩu Quân, Thiên Thọ
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Phục Binh, Suy, Địa Không, Hỏa Tinh, Phá Toái, Hoa Cái
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Văn Khúc, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (35–44t), điểm 2.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):