Trang ChủMệnh KhốNăm 198617/07/1986Bính Dần Nữ Giờ Thân
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Dần Nữ — Sinh 17/07/1986 Giờ Thân
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 5.3/10

Người sinh năm Bính Dần nữ, ngày 17/07/1986 giờ Thân, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.3/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ THIÊN DI
THIẾU ÂM
ĐẨU QUÂN
BÁC SỸ
TRIỆT
GIÁP NGỌ TẬT ÁCH
QUAN PHỦ
LONG TRÌ
THIÊN Y
THIÊN SỨ
THIÊN RIÊU (H)
ẤT MÙI TÀI BẠCH
TỬ PHÙ
TAM THAI
LƯU HÀ
PHỤC BINH
BÍNH THÂN TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
LƯU NIÊN VĂN TINH
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
NHÂM THÌN NÔ BỘC
LỰC SỸ
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Bính Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU PHU THÊ
LONG ĐỨC
TẢ PHỤ
TÂN MÃO QUAN LỘC THÂN
THIẾU DƯƠNG
THIÊN QUÝ
HÓA QUYỀN
MẬU TUẤT HUYNH ĐỆ
HỶ THẦN
HOA CÁI
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
TUẦN
CANH DẦN ĐIỀN TRẠCH
VĂN XƯƠNG [K] (H)
THAI PHỤ
KỶ SỬU PHÚC ĐỨC
TRỰC PHÙ
TƯỚNG QUÂN
THIÊN GIẢI
QUỐC ẤN
MẬU TÝ PHỤ MẪU
TẤU THƯ
THIÊN TRÙ
ĐỊA GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
KỶ HỢI MỆNH
TUẦN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
📅 Đại Vận
3–12t
Hợi
6.8/10
13–22t
Tuất
6.2/10
23–32t
Dậu
5.8/10
33–42t
Thân
2.8/10
43–52t
Mùi
7.5/10
53–62t
Ngọ
7.4/10
63–72t
Tỵ
6.2/10
73–82t
Thìn
2.9/10
83–92t
Mão
8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Dần nữ, ngày 17/07/1986 giờ Thân có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Dần nữ giờ Thân có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa, Tuần Án Cung Mệnh, Nhật Nguyệt Chiếu Bích, Cự Cơ Mão Dậu, Tài Tinh Nhập Mệnh, Hóa Quyền Tại Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Kỵ Tử Tức.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Dần nữ giờ Thân là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Đắc) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
• Thiên Đồng + cát tinh: phú quý, uy danh
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Hỏa/Linh hãm: thâm hiểm, bệnh thần kinh, cùng khổ, dễ tai họa, tật/yểu
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Cơ gặp Tuần/Triệt: ly tổ, vất vả, tai nạn
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
◦ Cự Môn + văn tinh: văn tài, hùng biện, hợp chính trị/tư pháp
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt ĐịaTuần Án Cung MệnhTài Tinh Nhập Mệnh
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
8.1
Phù Trợ
6
Bình Yên
3.2
Bền Vững
9.2
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Khúc, Thiên Trù, Địa Giải

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Tử Vi] Cha mẹ khá giả.
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Đắc)Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Thai, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Tài, Thiên Giải, Quốc Ấn

Sửu

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tuyệt, Văn Xương, Thiên Hình, Thai Phụ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, không được thụ hưởng
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
◦ Liêm Phá tại Điền Trạch: lập nghiệp đầu thất bại, sau bền
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.9
Bền Vững
3.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Miếu) [H.Q]Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Địa Không, Thiên Quý, Đào Hoa, Thiên Không

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng Mão: văn võ kiêm toàn, hay thay đổi công việc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
⚙ Cách cục đặc biệt
Cự Cơ Mão DậuHóa Quyền Tại Quan Lộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
9
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.6
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên La

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng, Tử Vi] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
6.2
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
5.9
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Cô Thần, Đẩu Quân, Thiên Thọ

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6.8
Phù Trợ
9.3
Bình Yên
5.8
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Long Trì, Thiên Sứ, Thiên Riêu, Thiên Y

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
5.5
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Kiếp, Tam Thai, Bát Tọa, Lưu Hà, Nguyệt Đức

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Chiếu Bích
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
5.8
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Lâm Quan, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

📋 Phân tích sao
• [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư, Dưỡng] Sinh nhiều nuôi ít.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Tử Tức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Tả Phụ, Thiên Việt, Phá Toái

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
6
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Phá Quân (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Mộc Dục, Hoa Cái, Phong Cáo, Đường Phù, Địa Võng, Tuần

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
3–12t
6.8/10
ĐV 2
Tuất
13–22t
6.2/10
ĐV 3
Dậu
23–32t
5.8/10
ĐV 4
Thân
33–42t
2.8/10
ĐV 5
Mùi
43–52t
7.5/10
ĐV 6
Ngọ
53–62t
7.4/10
ĐV 7
Tỵ
63–72t
6.2/10
ĐV 8
Thìn
73–82t
2.9/10
ĐV 9
Mão
83–92t
8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tuần Án Cung Mệnh Tuần đóng tại cung Mệnh — khởi nghiệp chậm, gặp trở ngại giai đoạn đầu, nhưng trung niên trở đi dần khắc phục. Tuần làm trung hòa cả cát lẫn hung trong cung.
Tài Tinh Nhập Mệnh Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đóng tại cung Mệnh cùng chính tinh — tài lộc vượng phát từ bản thân, tiền tài do mình tạo ra.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tuất (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thân (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Tử Tức Hóa Kỵ đóng tại Tử Tức — muộn con, khó nuôi con, hoặc con hay xung khắc với cha mẹ; nên muộn sinh hơn sớm sinh.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Nguyệt Chiếu Bích Nhật và Nguyệt đồng cung tại cung xung chiếu → sáng như nhật nguyệt chiếu bích, phú quý hiển hách.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Thất Sát sáng — hòa khí danh tài hưng vượng
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thìn (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Quyền]
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Cự Cơ Mão Dậu Cự Môn và Thiên Cơ đồng cung tại Mão/Dậu → quyền quý, thông minh, nổi tiếng.
Hóa Quyền Tại Quan Lộc Hóa Quyền đóng tại Quan Lộc — quyền lực trong sự nghiệp, thích hợp lãnh đạo, dễ thăng tiến nhưng cần kiểm soát cái tôi để tránh xung đột.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.2/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
4.6
Ngọ
2027
5.2
Mùi
2028
5.7
Thân
2029
6.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Tự Điển Cung Thiên Di: Đi Hay Ở – Bài Toán Không Có Đáp Án Duy Nhất
Một người đàn ông, một tờ hợp đồng, và câu hỏi cung Thiên Di thực sự hỏi bạn điều gì khi bạn đứng trước ngã rẽ lớn nhất đời.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ NgọGiờ MùiGiờ DậuGiờ TuấtXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 16/07/1986Sinh 18/07/1986Tất cả giờ sinh ngày 17/07/1986Lá số tử vi năm sinh 1986