Người sinh năm Bính Dần nam, ngày 26/10/1986 giờ Mùi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 8.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Đế Vượng, Văn Xương, Đào Hoa, Thiên Không, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Suy, Đà La, Địa Không, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Quan
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Bệnh, Cô Thần, Thiên Tài, Thiên Hình, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Quan Phù, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Địa Kiếp, Long Trì
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Thanh Long, Mộ, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Thọ
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Thai, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Dưỡng, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Sứ, Đường Phù, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Tràng Sinh, Văn Khúc, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tả Phụ, Ân Quang, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Hồng Loan, Quả Tú, Đẩu Quân, Thai Phụ, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Hữu Bật, Thiên Quý
Dần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (33–42t), điểm 7.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):