Người sinh năm Bính Dần nữ, ngày 30/10/1986 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 8.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Quan Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Kình Dương, Văn Xương, Long Trì, Phong Cáo
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Phục Binh, Thai, Địa Không, Linh Tinh, Ân Quang, Thiên Quý, Lưu Hà
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Tuyệt, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Phúc
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Mộ, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Phá Toái, Thiên Riêu, Thiên Y
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Hỷ Thần, Tử, Hoa Cái, Đẩu Quân, Thai Phụ, Đường Phù, Địa Võng
Tuất · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Thương, Tuần
Hợi · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Tấu Thư, Suy, Tả Phụ, Bát Tọa, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Sứ, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Lâm Quan, Hữu Bật, Tam Thai
Dần
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Quan Đới, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Không, Địa Giải
Mão
Phụ tinh: Tang Môn, Lực Sỹ, Mộc Dục, Đà La, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thiên Thọ, Thiên Giải
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Cô Thần, Thiên Hình, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (34–43t), điểm 6.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):