Người sinh năm Bính Ngọ nữ, ngày 02/10/1966 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Bệnh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Suy, Văn Xương, Thiên Việt, Hồng Loan
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Đế Vượng, Địa Không, Long Trì, Bát Tọa, Hoa Cái, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Quan Đới, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Mộc Dục, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Thương, Quốc Ấn
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Tài, Địa Giải, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Dưỡng, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Sứ
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Linh Tinh, Phượng Các, Tam Thai, Quả Tú
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Văn Khúc, Phá Toái, Thiên Quan, Bác Sỹ, Triệt
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Mộ, Đà La
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tử, Lưu Hà, Thiên Không, Thai Phụ
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (56–65t), điểm 6.4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):