Người sinh năm Bính Ngọ nam, ngày 03/02/1966 giờ Dậu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, nạp âm Thủy. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Tam Thai, Phá Toái, Thiên Quan, Thiên Thọ, Bác Sỹ
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Linh Tinh
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Lưu Hà, Thiên Không, Địa Giải
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Bát Tọa, Thiên Việt, Hồng Loan, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Phong Cáo
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Trù, Thiên Phúc, Thiên Sứ
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Văn Xương, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Riêu
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Địa Không, Tuần
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Đẩu Quân, Thai Phụ
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Tả Phụ, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần
Thìn · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Hợi (62–71t), điểm 8.8/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):