Người sinh năm Bính Ngọ nam, ngày 08/03/1966 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Vũ Khúc, Thiên Tướng, nạp âm Thủy. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Riêu, Thiên Y
Dần · Tuần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Phong Cáo, Tuần
Mão · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Đà La, Phượng Các, Quả Tú, Giải Thần, Thiên La
Thìn · Triệt
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Bệnh, Tả Phụ, Văn Khúc, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Quan
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Đẩu Quân
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Mộ, Lưu Hà, Thiên Không, Thiên Thương, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tuyệt, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Địa Giải
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Thai, Hữu Bật, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Việt, Hồng Loan
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Không, Long Trì, Hoa Cái, Thiên Thọ, Thiên Hình
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khôi, Kiếp Sát, Nguyệt Đức
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư, Ân Quang, Thiên Trù
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Quan Đới, Quốc Ấn
Sửu
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mùi (53–62t), điểm 6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):